(Vị trí top_banner)
Hình minh họa possibilità
A2
sostantivo femminile A2 Chung

possibilità

/pos.si.bi.liˈta/
khả năng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "possibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di ciò che è possibile, di ciò che può avvenire o essere fatto.

Ý nghĩa của "possibilità" trong tiếng Việt

Những khả năng một điều gì đó có thể xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "possibilità"

  • "C'è la possibilità che piova domani."

    "Có khả năng ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Non vedo la possibilità di risolvere questo problema."

    "Tôi không thấy khả năng giải quyết vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "possibilità"

Đồng nghĩa

probabilità (xác suất) eventualità (tình huống có thể xảy ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "possibilità" & Ghi chú

Cách dùng "possibilità" đúng ngữ cảnh

Từ 'possibilità' thường được dùng để chỉ những khả năng có thể xảy ra trong tương lai. Cần phân biệt với 'capacità' (khả năng, năng lực) chỉ khả năng làm một việc gì đó một cách cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "possibilità" (Grammatica)