(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diritto
B1
sostantivo B1 Tổng quát

diritto

/diˈritto/
quyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diritto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Facoltà, potere o possibilità di agire, di godere di qualcosa, riconosciuta da una norma giuridica o morale.

Ý nghĩa của "diritto" trong tiếng Việt

Quyền, đặc quyền (về mặt đạo đức hoặc pháp lý) để có được hoặc làm một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diritto"

  • "Ogni persona ha il diritto alla libertà di espressione."

    "Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận."

  • "Ho il diritto di rimanere in silenzio."

    "Tôi có quyền giữ im lặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diritto"

Đồng nghĩa

facoltà (khả năng, quyền hạn) prerogativa (đặc quyền)

Trái nghĩa

Cách dùng "diritto" & Ghi chú

Cách dùng "diritto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'quyền' có nhiều sắc thái nghĩa. 'Diritto' trong tiếng Ý thường chỉ quyền lợi được pháp luật hoặc đạo đức công nhận. Cần phân biệt với 'potere' (quyền lực) hoặc 'facoltà' (khả năng, quyền hạn).

Ngữ pháp & Chia từ "diritto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il diritto
Il diritto allo studio è fondamentale per la crescita personale.
(Quyền được học hành là nền tảng cho sự phát triển cá nhân.)
Với mạo từ xác định i diritti
I diritti umani sono universali e inviolabili.
(Quyền con người là phổ quát và bất khả xâm phạm.)
Với mạo từ không xác định un diritto
Ogni cittadino ha un diritto al voto.
(Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ogni cittadino ha il diritto di esprimere la propria opinione."

    "Mỗi công dân có quyền bày tỏ ý kiến của mình."

  • "La difesa dei diritti umani è una priorità per molte organizzazioni."

    "Bảo vệ các quyền con người là một ưu tiên của nhiều tổ chức."

  • "Abbiamo il diritto di sapere la verità."

    "Chúng ta có quyền được biết sự thật."

Danh từ số nhiều
  • "Tutti i cittadini hanno i diritti fondamentali garantiti dalla Costituzione."

    "Tất cả công dân đều có các quyền cơ bản được đảm bảo bởi Hiến pháp."

  • "La lotta per i diritti umani è una battaglia continua."

    "Cuộc đấu tranh cho quyền con người là một trận chiến liên tục."

  • "I diritti dei bambini devono essere protetti da ogni forma di abuso."

    "Quyền của trẻ em phải được bảo vệ khỏi mọi hình thức lạm dụng."