accumulo
Định nghĩa & Giải nghĩa "accumulo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aumento progressivo di qualcosa, spec. di quantità o numero.
Ý nghĩa của "accumulo" trong tiếng Việt
sự tích lũy, sự gia tăng, sự tăng cường (dần dần theo thời gian)
Câu ví dụ tiếng Ý với "accumulo"
-
"L'accumulo di neve ha reso difficile la circolazione."
"Sự tích tụ tuyết đã gây khó khăn cho việc đi lại."
-
"L'accumulo di anni di esperienza lo ha reso un esperto nel suo campo."
"Sự tích lũy nhiều năm kinh nghiệm đã biến anh ấy thành một chuyên gia trong lĩnh vực của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accumulo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accumulo" & Ghi chú
Cách dùng "accumulo" đúng ngữ cảnh
Khái niệm "accumulo" trong tiếng Ý và tiếng Việt khá tương đồng, đều chỉ sự tích lũy dần dần theo thời gian. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, ví dụ: accumulo di esperienza (tích lũy kinh nghiệm), accumulo di capitale (tích lũy vốn).
Ngữ pháp & Chia từ "accumulo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'accumulo |
L'accumulo di neve ha bloccato le strade.
(Sự tích tụ tuyết đã chặn các con đường.)
|
| Với mạo từ xác định | gli accumuli |
Gli accumuli di spazzatura deturpano la città.
(Những đống rác làm xấu thành phố.)
|
| Với mạo từ không xác định | un accumulo |
C'è stato un accumulo di ritardi a causa dello sciopero.
(Đã có một sự tích tụ chậm trễ do cuộc đình công.)
|