(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aumento
B1
sostantivo B1 Kinh tế

aumento

/auˈmento/
sự tăng giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aumento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accrescimento, incremento, innalzamento di quantità, dimensioni, valore, intensità e sim.

Ý nghĩa của "aumento" trong tiếng Việt

Sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aumento"

  • "C'è stato un aumento dei prezzi della benzina."

    "Đã có sự tăng giá xăng."

  • "L'aumento della popolazione è un problema serio."

    "Sự tăng dân số là một vấn đề nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aumento"

Đồng nghĩa

incremento (Sự gia tăng) crescita (Sự phát triển)

Trái nghĩa

Cách dùng "aumento" & Ghi chú

Cách dùng "aumento" đúng ngữ cảnh

Aumento là sự tăng nói chung. Cần phân biệt với 'rialzo' thường được dùng cho giá cả, và 'crescita' dùng cho sự phát triển.

Ngữ pháp & Chia từ "aumento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aumento
L'aumento dei prezzi è inevitabile.
(Sự tăng giá là không thể tránh khỏi.)
Với mạo từ xác định gli aumenti
Gli aumenti di stipendio sono stati annunciati oggi.
(Việc tăng lương đã được công bố hôm nay.)
Với mạo từ không xác định un aumento
C'è stato un aumento del traffico.
(Đã có sự gia tăng về giao thông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'aumento dei prezzi è una preoccupazione costante per i consumatori."

    "Sự tăng giá cả là một mối lo ngại thường trực đối với người tiêu dùng."

  • "Il governo ha annunciato un aumento delle tasse sul tabacco."

    "Chính phủ đã công bố việc tăng thuế đối với thuốc lá."

  • "L'aumento della temperatura globale è una seria minaccia per il pianeta."

    "Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với hành tinh."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'aumento dei prezzi è una preoccupazione costante per i consumatori."

    "Sự tăng giá cả là một mối lo ngại thường trực đối với người tiêu dùng."

  • "Abbiamo notato un aumento significativo nel numero di iscritti al corso."

    "Chúng tôi đã nhận thấy một sự tăng đáng kể về số lượng người đăng ký khóa học."

  • "Il governo ha annunciato un aumento delle tasse."

    "Chính phủ đã công bố việc tăng thuế."