aumento
Định nghĩa & Giải nghĩa "aumento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Accrescimento, incremento, innalzamento di quantità, dimensioni, valore, intensità e sim.
Ý nghĩa của "aumento" trong tiếng Việt
Sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aumento"
-
"C'è stato un aumento dei prezzi della benzina."
"Đã có sự tăng giá xăng."
-
"L'aumento della popolazione è un problema serio."
"Sự tăng dân số là một vấn đề nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aumento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aumento" & Ghi chú
Cách dùng "aumento" đúng ngữ cảnh
Aumento là sự tăng nói chung. Cần phân biệt với 'rialzo' thường được dùng cho giá cả, và 'crescita' dùng cho sự phát triển.
Ngữ pháp & Chia từ "aumento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aumento |
L'aumento dei prezzi è inevitabile.
(Sự tăng giá là không thể tránh khỏi.)
|
| Với mạo từ xác định | gli aumenti |
Gli aumenti di stipendio sono stati annunciati oggi.
(Việc tăng lương đã được công bố hôm nay.)
|
| Với mạo từ không xác định | un aumento |
C'è stato un aumento del traffico.
(Đã có sự gia tăng về giao thông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'aumento dei prezzi è una preoccupazione costante per i consumatori."
"Sự tăng giá cả là một mối lo ngại thường trực đối với người tiêu dùng."
-
"Il governo ha annunciato un aumento delle tasse sul tabacco."
"Chính phủ đã công bố việc tăng thuế đối với thuốc lá."
-
"L'aumento della temperatura globale è una seria minaccia per il pianeta."
"Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với hành tinh."
-
"L'aumento dei prezzi è una preoccupazione costante per i consumatori."
"Sự tăng giá cả là một mối lo ngại thường trực đối với người tiêu dùng."
-
"Abbiamo notato un aumento significativo nel numero di iscritti al corso."
"Chúng tôi đã nhận thấy một sự tăng đáng kể về số lượng người đăng ký khóa học."
-
"Il governo ha annunciato un aumento delle tasse."
"Chính phủ đã công bố việc tăng thuế."