diminuzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "diminuzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il processo o il risultato del diminuire; riduzione in dimensioni, quantità, intensità o grado.
Ý nghĩa của "diminuzione" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình trở nên ít hơn; sự giảm về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diminuzione"
-
"C'è stata una diminuzione del numero di turisti quest'anno."
"Đã có sự giảm bớt số lượng khách du lịch trong năm nay."
-
"La diminuzione delle tasse ha stimolato l'economia."
"Việc giảm bớt thuế đã kích thích nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diminuzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diminuzione" & Ghi chú
Cách dùng "diminuzione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự giảm bớt' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'diminuzione' (danh từ) hoặc 'riduzione' (danh từ). 'Diminuzione' thường được dùng để chỉ sự giảm dần về số lượng, kích thước hoặc cường độ. Cần phân biệt với các từ như 'calo' (sự sụt giảm) khi nói về giá cả hoặc cân nặng.
Ngữ pháp & Chia từ "diminuzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la diminuzione |
La diminuzione delle vendite è preoccupante.
(Sự sụt giảm doanh số bán hàng là đáng lo ngại.)
|
| Với mạo từ xác định | le diminuzioni |
Le diminuzioni di stipendio hanno causato malcontento.
(Việc cắt giảm lương đã gây ra sự bất mãn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una diminuzione |
C'è stata una diminuzione nel numero di turisti quest'anno.
(Đã có sự sụt giảm số lượng khách du lịch trong năm nay.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le diminuzioni di stipendio hanno causato malcontento tra i dipendenti."
"Việc giảm lương đã gây ra sự bất mãn trong số các nhân viên."
-
"Abbiamo osservato diminuzioni significative nel numero di visitatori durante l'inverno."
"Chúng tôi đã quan sát thấy sự sụt giảm đáng kể về số lượng khách tham quan vào mùa đông."
-
"Le diminuzioni delle tasse promesse dal governo non si sono ancora concretizzate."
"Việc giảm thuế mà chính phủ hứa hẹn vẫn chưa thành hiện thực."