(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diminuzione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

diminuzione

/diminutˈtsjone/
sự giảm bớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diminuzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il processo o il risultato del diminuire; riduzione in dimensioni, quantità, intensità o grado.

Ý nghĩa của "diminuzione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình trở nên ít hơn; sự giảm về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diminuzione"

  • "C'è stata una diminuzione del numero di turisti quest'anno."

    "Đã có sự giảm bớt số lượng khách du lịch trong năm nay."

  • "La diminuzione delle tasse ha stimolato l'economia."

    "Việc giảm bớt thuế đã kích thích nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diminuzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "diminuzione" & Ghi chú

Cách dùng "diminuzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự giảm bớt' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'diminuzione' (danh từ) hoặc 'riduzione' (danh từ). 'Diminuzione' thường được dùng để chỉ sự giảm dần về số lượng, kích thước hoặc cường độ. Cần phân biệt với các từ như 'calo' (sự sụt giảm) khi nói về giá cả hoặc cân nặng.

Ngữ pháp & Chia từ "diminuzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la diminuzione
La diminuzione delle vendite è preoccupante.
(Sự sụt giảm doanh số bán hàng là đáng lo ngại.)
Với mạo từ xác định le diminuzioni
Le diminuzioni di stipendio hanno causato malcontento.
(Việc cắt giảm lương đã gây ra sự bất mãn.)
Với mạo từ không xác định una diminuzione
C'è stata una diminuzione nel numero di turisti quest'anno.
(Đã có sự sụt giảm số lượng khách du lịch trong năm nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le diminuzioni di stipendio hanno causato malcontento tra i dipendenti."

    "Việc giảm lương đã gây ra sự bất mãn trong số các nhân viên."

  • "Abbiamo osservato diminuzioni significative nel numero di visitatori durante l'inverno."

    "Chúng tôi đã quan sát thấy sự sụt giảm đáng kể về số lượng khách tham quan vào mùa đông."

  • "Le diminuzioni delle tasse promesse dal governo non si sono ancora concretizzate."

    "Việc giảm thuế mà chính phủ hứa hẹn vẫn chưa thành hiện thực."