acerbo
Định nghĩa & Giải nghĩa "acerbo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è ancora maturo, non ancora giunto al suo pieno sviluppo.
Ý nghĩa của "acerbo" trong tiếng Việt
Chưa chín; chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acerbo"
-
"Queste pesche sono ancora acerbe."
"Những quả đào này vẫn còn xanh/chưa chín."
-
"È un giovane acerbo, ha ancora molto da imparare."
"Cậu ấy là một người trẻ thiếu kinh nghiệm, còn rất nhiều điều phải học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acerbo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "acerbo" & Ghi chú
Cách dùng "acerbo" đúng ngữ cảnh
Từ 'acerbo' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ trái cây chưa chín, hoặc mang nghĩa bóng chỉ người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm. Cần phân biệt với 'immaturo' cũng có nghĩa là 'chưa trưởng thành' nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "acerbo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho assaggiato un frutto acerbo e il suo sapore era decisamente sgradevole."
"Tôi đã nếm một quả chưa chín và hương vị của nó thực sự khó chịu."
-
"Le mele acerbe non sono adatte per fare una buona torta di mele."
"Những quả táo xanh (chưa chín) không thích hợp để làm một chiếc bánh táo ngon."
-
"Il suo comportamento acerbo rivelava la sua giovane età e la mancanza di esperienza."
"Hành vi non nớt của anh ấy cho thấy tuổi trẻ và thiếu kinh nghiệm."