immaturo
Định nghĩa & Giải nghĩa "immaturo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha raggiunto la piena maturità fisica o psichica; che manca di esperienza e di capacità di giudizio.
Ý nghĩa của "immaturo" trong tiếng Việt
Chưa trưởng thành; non nớt; không cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immaturo"
-
"È ancora immaturo per prendere decisioni importanti."
"Nó vẫn còn non nớt để đưa ra những quyết định quan trọng."
-
"Il suo comportamento è molto immaturo per la sua età."
"Hành vi của anh ta rất non nớt so với tuổi của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immaturo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immaturo" & Ghi chú
Cách dùng "immaturo" đúng ngữ cảnh
Từ 'immaturo' dùng để chỉ sự thiếu trưởng thành về cả thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'giovane' (trẻ) chỉ tuổi tác.
Ngữ pháp & Chia từ "immaturo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stato un comportamento immaturo da parte sua."
"Đó là một hành vi thiếu chín chắn từ phía anh ấy."
-
"Non sopporto gli uomini immaturi che non si assumono le proprie responsabilità."
"Tôi không thể chịu đựng được những người đàn ông thiếu chín chắn, những người không chịu trách nhiệm về bản thân."
-
"La sua risposta immatura ha rovinato la discussione."
"Câu trả lời thiếu chín chắn của anh ấy đã phá hỏng cuộc thảo luận."
-
"Il mio vicino di casa è un ragazzo immaturo e non si assume mai le sue responsabilità."
"Người hàng xóm của tôi là một chàng trai non nớt và không bao giờ chịu trách nhiệm."
-
"La sua reazione immatura dimostra quanto poco abbia imparato dalle esperienze passate."
"Phản ứng non nớt của cô ấy cho thấy cô ấy đã học được ít như thế nào từ những kinh nghiệm trong quá khứ."
-
"I loro figli sono ancora immaturi per prendere decisioni importanti da soli."
"Những đứa con của họ vẫn còn quá non nớt để tự mình đưa ra những quyết định quan trọng."