(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maturo
B1
aggettivo B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

maturo

/maˈtuːro/
trái cây chín
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maturo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha raggiunto il completo sviluppo e quindi pronto per essere consumato.

Ý nghĩa của "maturo" trong tiếng Việt

Đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn; chín.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maturo"

  • "Queste pesche sono mature e succose."

    "Những quả đào này chín mọng và ngon ngọt."

  • "Il raccolto di quest'anno è ricco di pomodori maturi."

    "Vụ thu hoạch năm nay có rất nhiều cà chua chín."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maturo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "maturo" & Ghi chú

Cách dùng "maturo" đúng ngữ cảnh

Từ 'maturo' thường dùng cho trái cây, rau củ quả khi chúng đã chín và sẵn sàng để ăn. Cũng có thể dùng cho người để chỉ sự trưởng thành về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "maturo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il pomodoro è maturo e pronto per essere mangiato."

    "Quả cà chua đã chín và sẵn sàng để ăn."

  • "Le pesche mature sono deliziose in estate."

    "Những quả đào chín rất ngon vào mùa hè."

  • "Ho comprato un melone maturo al mercato."

    "Tôi đã mua một quả dưa hấu chín ở chợ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'albero maturo, carico di frutti."

    "Đó là một cây trưởng thành đẹp, trĩu quả."

  • "Quello studente maturo ha superato l'esame con successo."

    "Sinh viên trưởng thành đó đã vượt qua kỳ thi thành công."

  • "Sono bei pomodori maturi, perfetti per la salsa."

    "Chúng là những quả cà chua chín mọng đẹp mắt, hoàn hảo để làm sốt."