(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acquisto
A2
sostantivo A2 Kinh tế

acquisto

/akˈkwisto/
việc mua
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acquisto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di comprare qualcosa.

Ý nghĩa của "acquisto" trong tiếng Việt

Hành động mua một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acquisto"

  • "Ho fatto un acquisto importante oggi."

    "Hôm nay tôi đã thực hiện một giao dịch mua quan trọng."

  • "L'acquisto di una casa è una decisione seria."

    "Việc mua một căn nhà là một quyết định nghiêm túc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acquisto"

Đồng nghĩa

compra (sự mua)

Trái nghĩa

Cách dùng "acquisto" & Ghi chú

Cách dùng "acquisto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'acquisto' thường được sử dụng để chỉ việc mua một món đồ cụ thể hoặc một hành động mua hàng nói chung. Cần phân biệt với 'compra', đôi khi cũng được dùng nhưng 'acquisto' mang tính trang trọng hơn hoặc ám chỉ một giao dịch mua bán quan trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "acquisto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'acquisto
L'acquisto della casa è stato un passo importante.
(Việc mua nhà là một bước quan trọng.)
Với mạo từ xác định gli acquisti
Gli acquisti online sono diventati molto comuni.
(Việc mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.)
Với mạo từ không xác định un acquisto
Ho fatto un acquisto interessante oggi.
(Hôm nay tôi đã thực hiện một giao dịch mua hàng thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'acquisto della nuova casa è stato un investimento importante."

    "Việc mua ngôi nhà mới là một khoản đầu tư quan trọng."

  • "Lo studio ha analizzato gli acquisti online durante la pandemia."

    "Nghiên cứu đã phân tích các giao dịch mua sắm trực tuyến trong suốt đại dịch."

  • "Il suo ultimo acquisto è una borsa di pelle artigianale."

    "Món đồ cô ấy mới mua gần đây nhất là một chiếc túi da thủ công."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'acquisto di una nuova auto è un investimento importante."

    "Việc mua một chiếc xe hơi mới là một khoản đầu tư quan trọng."

  • "Abbiamo effettuato un acquisto online di libri e DVD."

    "Chúng tôi đã thực hiện một giao dịch mua trực tuyến sách và DVD."

  • "Il suo ultimo acquisto è stato un quadro di un artista famoso."

    "Lần mua sắm gần đây nhất của anh ấy là một bức tranh của một nghệ sĩ nổi tiếng."