azione
Định nghĩa & Giải nghĩa "azione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di fare qualcosa; un'iniziativa o un'attività specifica.
Ý nghĩa của "azione" trong tiếng Việt
Hành động, việc làm, hành vi; đạo luật (trong luật pháp); màn, hồi (trong kịch)
Câu ví dụ tiếng Ý với "azione"
-
"La sua azione ha salvato la situazione."
"Hành động của anh ấy đã cứu vãn tình hình."
-
"Dobbiamo passare all'azione immediatamente."
"Chúng ta phải hành động ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "azione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "azione" & Ghi chú
Cách dùng "azione" đúng ngữ cảnh
Từ 'azione' trong tiếng Ý tương đương với 'hành động' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang nghĩa 'cổ phiếu' trong lĩnh vực tài chính, điều mà người học cần lưu ý.
Ngữ pháp & Chia từ "azione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'azione |
L'azione del governo è stata criticata.
(Hành động của chính phủ đã bị chỉ trích.)
|
| Với mạo từ xác định | le azioni |
Le azioni della società sono in rialzo.
(Cổ phiếu của công ty đang tăng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'azione |
Un'azione vale più di mille parole.
(Một hành động đáng giá hơn ngàn lời nói.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'azione del governo è stata decisiva per risolvere la crisi."
"Hành động của chính phủ đã mang tính quyết định để giải quyết cuộc khủng hoảng."
-
"Ogni azione ha una conseguenza, sia positiva che negativa."
"Mỗi hành động đều có một hệ quả, dù tích cực hay tiêu cực."
-
"Abbiamo bisogno di un'azione concreta per proteggere l'ambiente."
"Chúng ta cần một hành động cụ thể để bảo vệ môi trường."