(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vendita
A2
sostantivo A2 Kinh tế

vendita

/venˈdiːta/
việc bán hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vendita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cessione di un bene o di un servizio in cambio di denaro.

Ý nghĩa của "vendita" trong tiếng Việt

Hành động chào bán một cái gì đó; công việc thuyết phục mọi người mua hàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vendita"

  • "La vendita di automobili è in calo quest'anno."

    "Việc bán ô tô đang giảm trong năm nay."

  • "Si occupa della vendita dei prodotti dell'azienda."

    "Anh ấy phụ trách việc bán các sản phẩm của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vendita"

Đồng nghĩa

spaccio (Sự bán lẻ) cessione (Sự nhượng lại)

Cách dùng "vendita" & Ghi chú

Cách dùng "vendita" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'vendita' là danh từ chỉ hành động bán hàng hoặc việc kinh doanh bán hàng nói chung. Lưu ý sự khác biệt với 'commercio' (thương mại) và 'mercato' (thị trường).

Ngữ pháp & Chia từ "vendita" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vendita
La vendita di quella casa è stata rapida.
(Việc bán căn nhà đó diễn ra nhanh chóng.)
Với mạo từ xác định le vendite
Le vendite online sono aumentate quest'anno.
(Doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng trong năm nay.)
Với mạo từ không xác định una vendita
Oggi ho concluso una vendita importante.
(Hôm nay tôi đã hoàn tất một vụ bán hàng quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La vendita della casa è stata completata ieri."

    "Việc bán căn nhà đã hoàn thành vào ngày hôm qua."

  • "Il successo dell'azienda dipende dalla vendita dei suoi prodotti."

    "Sự thành công của công ty phụ thuộc vào việc bán các sản phẩm của nó."

  • "Le vendite online sono aumentate significativamente durante la pandemia."

    "Doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng lên đáng kể trong suốt đại dịch."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una vendita promozionale di scarpe nel negozio."

    "Tôi đã thấy một đợt bán khuyến mãi giày ở cửa hàng."

  • "È stata una vendita difficile, ma alla fine abbiamo concluso l'affare."

    "Đó là một cuộc bán hàng khó khăn, nhưng cuối cùng chúng tôi đã hoàn thành thỏa thuận."

  • "L'azienda ha registrato una vendita record questo mese."

    "Công ty đã ghi nhận một doanh số kỷ lục trong tháng này."

Danh từ số nhiều
  • "Le vendite di quest'anno hanno superato le aspettative."

    "Doanh số bán hàng năm nay đã vượt quá mong đợi."

  • "La vendita della casa è stata più complicata del previsto."

    "Việc bán căn nhà đã phức tạp hơn dự kiến."

  • "Ci sono molte vendite promozionali durante il Black Friday."

    "Có rất nhiều đợt bán hàng khuyến mại trong ngày Black Friday."