vendita
Định nghĩa & Giải nghĩa "vendita"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cessione di un bene o di un servizio in cambio di denaro.
Ý nghĩa của "vendita" trong tiếng Việt
Hành động chào bán một cái gì đó; công việc thuyết phục mọi người mua hàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vendita"
-
"La vendita di automobili è in calo quest'anno."
"Việc bán ô tô đang giảm trong năm nay."
-
"Si occupa della vendita dei prodotti dell'azienda."
"Anh ấy phụ trách việc bán các sản phẩm của công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vendita"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vendita" & Ghi chú
Cách dùng "vendita" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'vendita' là danh từ chỉ hành động bán hàng hoặc việc kinh doanh bán hàng nói chung. Lưu ý sự khác biệt với 'commercio' (thương mại) và 'mercato' (thị trường).
Ngữ pháp & Chia từ "vendita" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vendita |
La vendita di quella casa è stata rapida.
(Việc bán căn nhà đó diễn ra nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ xác định | le vendite |
Le vendite online sono aumentate quest'anno.
(Doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng trong năm nay.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vendita |
Oggi ho concluso una vendita importante.
(Hôm nay tôi đã hoàn tất một vụ bán hàng quan trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La vendita della casa è stata completata ieri."
"Việc bán căn nhà đã hoàn thành vào ngày hôm qua."
-
"Il successo dell'azienda dipende dalla vendita dei suoi prodotti."
"Sự thành công của công ty phụ thuộc vào việc bán các sản phẩm của nó."
-
"Le vendite online sono aumentate significativamente durante la pandemia."
"Doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng lên đáng kể trong suốt đại dịch."
-
"Ho visto una vendita promozionale di scarpe nel negozio."
"Tôi đã thấy một đợt bán khuyến mãi giày ở cửa hàng."
-
"È stata una vendita difficile, ma alla fine abbiamo concluso l'affare."
"Đó là một cuộc bán hàng khó khăn, nhưng cuối cùng chúng tôi đã hoàn thành thỏa thuận."
-
"L'azienda ha registrato una vendita record questo mese."
"Công ty đã ghi nhận một doanh số kỷ lục trong tháng này."
-
"Le vendite di quest'anno hanno superato le aspettative."
"Doanh số bán hàng năm nay đã vượt quá mong đợi."
-
"La vendita della casa è stata più complicata del previsto."
"Việc bán căn nhà đã phức tạp hơn dự kiến."
-
"Ci sono molte vendite promozionali durante il Black Friday."
"Có rất nhiều đợt bán hàng khuyến mại trong ngày Black Friday."