acustico
Định nghĩa & Giải nghĩa "acustico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo al suono o all'udito.
Ý nghĩa của "acustico" trong tiếng Việt
Liên quan đến âm thanh hoặc thính giác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acustico"
-
"Ho ascoltato un concerto acustico ieri sera."
"Tôi đã nghe một buổi hòa nhạc acoustic tối qua."
-
"La chitarra acustica è uno strumento molto popolare."
"Guitar acoustic là một nhạc cụ rất phổ biến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acustico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "acustico" & Ghi chú
Cách dùng "acustico" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'acustico' trong tiếng Ý dùng để chỉ những gì liên quan đến âm thanh hoặc thính giác. Trong âm nhạc, nó thường được dùng để chỉ các nhạc cụ không sử dụng điện.
Ngữ pháp & Chia từ "acustico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo teatro ha un'acustica migliore rispetto all'altro."
"Nhà hát này có âm thanh tốt hơn so với nhà hát kia."
-
"La sala da concerto è l'ambiente acusticamente più avanzato della città."
"Phòng hòa nhạc là môi trường âm thanh tiên tiến nhất trong thành phố."
-
"Questi pannelli sono meno acustici di quelli che abbiamo usato prima."
"Những tấm này ít có tính chất âm thanh hơn những tấm chúng ta đã sử dụng trước đây."