(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acustico
B1
aggettivo B1 Âm nhạc

acustico

/aˈku.sti.ko/
nhạc acoustic
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acustico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo al suono o all'udito.

Ý nghĩa của "acustico" trong tiếng Việt

Liên quan đến âm thanh hoặc thính giác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acustico"

  • "Ho ascoltato un concerto acustico ieri sera."

    "Tôi đã nghe một buổi hòa nhạc acoustic tối qua."

  • "La chitarra acustica è uno strumento molto popolare."

    "Guitar acoustic là một nhạc cụ rất phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acustico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "acustico" & Ghi chú

Cách dùng "acustico" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'acustico' trong tiếng Ý dùng để chỉ những gì liên quan đến âm thanh hoặc thính giác. Trong âm nhạc, nó thường được dùng để chỉ các nhạc cụ không sử dụng điện.

Ngữ pháp & Chia từ "acustico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo teatro ha un'acustica migliore rispetto all'altro."

    "Nhà hát này có âm thanh tốt hơn so với nhà hát kia."

  • "La sala da concerto è l'ambiente acusticamente più avanzato della città."

    "Phòng hòa nhạc là môi trường âm thanh tiên tiến nhất trong thành phố."

  • "Questi pannelli sono meno acustici di quelli che abbiamo usato prima."

    "Những tấm này ít có tính chất âm thanh hơn những tấm chúng ta đã sử dụng trước đây."