udito
Định nghĩa & Giải nghĩa "udito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La capacità di percepire i suoni.
Ý nghĩa của "udito" trong tiếng Việt
Khả năng nhận biết âm thanh; thính giác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "udito"
-
"Il mio udito è molto sensibile."
"Thính giác của tôi rất nhạy bén."
-
"Ha perso l'udito a causa del rumore forte."
"Anh ấy đã bị mất thính giác do tiếng ồn lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udito" & Ghi chú
Cách dùng "udito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'udito' thường được sử dụng để chỉ khả năng nghe một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'orecchio' (tai - bộ phận cơ thể) và 'ascolto' (sự lắng nghe, hành động nghe).
Ngữ pháp & Chia từ "udito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'udito |
L'udito è uno dei cinque sensi.
(Thính giác là một trong năm giác quan.)
|
| Với mạo từ xác định | gli uditi |
Gli uditi fini riescono a percepire suoni impercettibili agli altri.
(Những người có thính giác nhạy bén có thể cảm nhận được những âm thanh mà người khác không thể cảm nhận được.)
|
| Với mạo từ không xác định | un udito |
Un udito sviluppato è fondamentale per i musicisti.
(Thính giác phát triển là yếu tố cơ bản đối với các nhạc sĩ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'udito è uno dei cinque sensi."
"Thính giác là một trong năm giác quan."
-
"Il medico ha esaminato l'udito del paziente."
"Bác sĩ đã kiểm tra thính giác của bệnh nhân."
-
"La perdita dell'udito può essere causata da diversi fattori."
"Việc mất thính giác có thể do nhiều yếu tố gây ra."