(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sonoro
B1
aggettivo B1 Vật lý, Âm nhạc, Công nghệ

sonoro

/soˈnɔːro/
âm thanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sonoro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che produce o trasmette suoni; relativo al suono.

Ý nghĩa của "sonoro" trong tiếng Việt

Liên quan đến âm thanh hoặc sóng âm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sonoro"

  • "Il film era sonoro."

    "Bộ phim đó có âm thanh."

  • "La stanza era piena di strumenti sonori."

    "Căn phòng đầy những nhạc cụ tạo ra âm thanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sonoro"

Đồng nghĩa

risonante (vang dội) echeggiante (dội lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "sonoro" & Ghi chú

Cách dùng "sonoro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sonoro' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến âm thanh một cách rõ ràng và dễ nghe. Cần phân biệt với các từ khác như 'acustico' (liên quan đến khoa học âm thanh) hoặc 'uditivo' (liên quan đến khả năng nghe).

Ngữ pháp & Chia từ "sonoro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il campanile emette un suono sonoro."

    "Tháp chuông phát ra một âm thanh vang dội."

  • "Le onde sonore si propagano nell'aria."

    "Sóng âm lan truyền trong không khí."

  • "La sua risata era sonora e contagiosa."

    "Tiếng cười của cô ấy vang dội và dễ lây lan."

Vị trí của Tính từ
  • "Il campanello emette un suono sonoro che si sente in tutta la casa."

    "Chuông phát ra một âm thanh vang dội có thể nghe thấy trong cả ngôi nhà."

  • "Abbiamo installato un nuovo sistema sonoro per migliorare l'acustica della sala."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống âm thanh mới để cải thiện âm thanh của căn phòng."

  • "La sua voce sonora riempì il teatro, catturando l'attenzione di tutti."

    "Giọng nói vang dội của cô ấy lấp đầy nhà hát, thu hút sự chú ý của mọi người."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio telefono nuovo ha un suono molto sonoro."

    "Điện thoại mới của tôi có âm thanh rất vang."

  • "La sua voce sonora riempiva la stanza durante la presentazione."

    "Giọng nói vang vọng của anh ấy/cô ấy lấp đầy căn phòng trong suốt buổi thuyết trình."

  • "I nostri altoparlanti sono sonori e potenti, perfetti per la festa."

    "Loa của chúng tôi có âm thanh vang và mạnh mẽ, hoàn hảo cho bữa tiệc."