(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acutezza visiva
B1
sostantivo B1 Nhãn khoa/Y học

acutezza visiva

/akutett͡sa viziːva/
độ sắc nét của thị lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acutezza visiva"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di distinguere chiaramente i dettagli e le forme.

Ý nghĩa của "acutezza visiva" trong tiếng Việt

Khả năng nhìn rõ các chi tiết nhỏ; thị lực sắc nét.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acutezza visiva"

  • "L'acutezza visiva diminuisce con l'età."

    "Độ sắc nét của thị lực giảm dần theo tuổi tác."

  • "Un'acutezza visiva di 20/20 è considerata normale."

    "Độ sắc nét thị lực 20/20 được coi là bình thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acutezza visiva"

Đồng nghĩa

chiarezza visiva (độ rõ nét của thị lực)

Cách dùng "acutezza visiva" & Ghi chú

Cách dùng "acutezza visiva" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'độ sắc nét của thị lực' trong tiếng Việt, chỉ khả năng nhìn rõ ràng và chi tiết.

Ngữ pháp & Chia từ "acutezza visiva" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'acutezza visiva
L'acutezza visiva di mio nonno è diminuita con l'età.
(Thị lực của ông tôi đã giảm đi theo tuổi tác.)
Với mạo từ xác định le acutezze visive
Le acutezze visive variano da persona a persona.
(Độ sắc nét thị giác khác nhau giữa người này với người khác.)
Với mạo từ không xác định un'acutezza visiva
Un'acutezza visiva perfetta è essenziale per un pilota.
(Thị lực hoàn hảo là điều cần thiết cho một phi công.)