(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distinguere
B1
verbo B1 Tổng quát

distinguere

/diˈstinɡwere/
phân biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distinguere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riconoscere o identificare le differenze tra due o più cose o persone.

Ý nghĩa của "distinguere" trong tiếng Việt

Phân biệt, làm cho khác biệt; nhận ra hoặc xác định điều gì làm cho ai đó hoặc điều gì đó khác biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distinguere"

  • "È difficile distinguere i gemelli."

    "Rất khó để phân biệt được cặp song sinh."

  • "Bisogna distinguere il bene dal male."

    "Cần phải phân biệt được điều tốt và điều xấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distinguere"

Đồng nghĩa

differenziare (làm khác biệt) riconoscere (nhận ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "distinguere" & Ghi chú

Cách dùng "distinguere" đúng ngữ cảnh

Từ 'distinguere' thường được dùng để chỉ sự phân biệt rõ ràng, nhận biết sự khác nhau giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Cần phân biệt với 'differenziare' (làm cho khác biệt), mặc dù hai từ này có thể hoán đổi cho nhau trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "distinguere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "distinguere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) distinguo
Io distinguo facilmente i colori.
(Tôi dễ dàng phân biệt các màu sắc.)
tu (bạn) distingui
Tu distingui la verità dalla menzogna?
(Bạn có phân biệt được sự thật và lời nói dối không?)
lui/lei (anh/cô ấy) distingue
Lei distingue il suono del violino da quello del pianoforte.
(Cô ấy phân biệt được âm thanh của violin với âm thanh của piano.)
noi (chúng tôi) distinguiamo
Noi distinguiamo i diversi accenti regionali italiani.
(Chúng tôi phân biệt các giọng vùng miền khác nhau của Ý.)
voi (các bạn) distinguete
Voi distinguete le diverse varietà di caffè?
(Các bạn có phân biệt được các loại cà phê khác nhau không?)
loro (họ) distinguono
Loro distinguono i vini pregiati da quelli comuni.
(Họ phân biệt các loại rượu vang hảo hạng với rượu vang thông thường.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): distinto
"Ho distinto chiaramente il suo volto tra la folla."
(Tôi đã phân biệt rõ ràng khuôn mặt của anh ấy giữa đám đông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, potrei distinguere facilmente i diversi tipi di arte."

    "Nếu tôi học nhiều hơn, tôi có thể dễ dàng phân biệt các loại hình nghệ thuật khác nhau."

  • "Se avessi ascoltato la lezione, avrei potuto distinguere le diverse specie di uccelli."

    "Nếu tôi đã nghe bài giảng, tôi đã có thể phân biệt các loài chim khác nhau."

  • "Se avessimo più tempo, potremmo distinguere meglio le varie sfumature di colore."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta có thể phân biệt tốt hơn các sắc thái màu khác nhau."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani distinguerò chiaramente la verità dalla menzogna."

    "Ngày mai tôi sẽ phân biệt rõ ràng sự thật với lời nói dối."

  • "In futuro, gli esperti distingueranno le opere d'arte autentiche dalle imitazioni."

    "Trong tương lai, các chuyên gia sẽ phân biệt các tác phẩm nghệ thuật thật với hàng nhái."

  • "Quando avrai più esperienza, distinguerai facilmente i diversi tipi di vino."

    "Khi bạn có nhiều kinh nghiệm hơn, bạn sẽ dễ dàng phân biệt các loại rượu khác nhau."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel buio, non si distinse la sua figura."

    "Trong bóng tối, không ai phân biệt được hình dáng của anh ấy/cô ấy."

  • "Distinsi chiaramente il profumo dei fiori nonostante la distanza."

    "Tôi đã phân biệt rõ ràng mùi hương của hoa mặc dù ở khoảng cách xa."

  • "I testimoni non distinsero l'aggressore tra la folla."

    "Các nhân chứng không phân biệt được kẻ tấn công giữa đám đông."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non riesco a distinguere il bene dal male in questa situazione."

    "Tôi không thể phân biệt được thiện và ác trong tình huống này."

  • "È importante distinguere i fatti dalle opinioni quando si legge un articolo di giornale."

    "Điều quan trọng là phân biệt sự thật với ý kiến khi đọc một bài báo."

  • "I bambini imparano a distinguere i colori fin dalla tenera età."

    "Trẻ em học cách phân biệt màu sắc từ khi còn nhỏ."