adiacenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "adiacenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato o condizione di essere adiacente; prossimità, contiguità.
Ý nghĩa của "adiacenza" trong tiếng Việt
Trạng thái liền kề; sự gần gũi hoặc tiếp giáp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "adiacenza"
-
"Le due case sono in adiacenza."
"Hai ngôi nhà ở cạnh nhau."
-
"L'adiacenza della stazione ferroviaria rende la zona molto comoda."
"Sự liền kề của nhà ga khiến khu vực này rất thuận tiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adiacenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "adiacenza" & Ghi chú
Cách dùng "adiacenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'adiacenza' trong tiếng Ý tương đương với 'sự liền kề' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái gần gũi, tiếp giáp về không gian hoặc thời gian. Cần phân biệt với 'vicinanza' (sự gần gũi) vì 'adiacenza' mang tính chất tiếp xúc trực tiếp hoặc liền kề, trong khi 'vicinanza' có thể chỉ sự gần gũi nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "adiacenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'adiacenza |
L'adiacenza tra gli edifici è un requisito fondamentale per la sicurezza.
(Sự liền kề giữa các tòa nhà là một yêu cầu cơ bản cho sự an toàn.)
|
| Với mạo từ xác định | le adiacenze |
Le adiacenze del parco sono state ripulite dai volontari.
(Các khu vực lân cận công viên đã được dọn dẹp bởi các tình nguyện viên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'adiacenza |
C'è un'adiacenza sospetta tra le due proprietà.
(Có một sự liền kề đáng ngờ giữa hai bất động sản.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'adiacenza della nuova costruzione al parco ha aumentato il valore degli immobili circostanti."
"Sự tiếp giáp của công trình mới với công viên đã làm tăng giá trị của các bất động sản xung quanh."
-
"Le adiacenze del Colosseo sono state restaurate per accogliere un numero maggiore di turisti."
"Khu vực lân cận Đấu trường La Mã đã được trùng tu để đón tiếp số lượng lớn khách du lịch hơn."
-
"A causa dell'adiacenza delle abitazioni, è necessario rispettare gli orari di silenzio."
"Do sự gần gũi của các nhà ở, cần phải tuân thủ giờ giấc yên tĩnh."
-
"Le adiacenze del parco sono piene di alberi secolari."
"Những khu vực lân cận của công viên có rất nhiều cây cổ thụ."
-
"Le adiacenze delle stazioni ferroviarie spesso sono zone trafficate e rumorose."
"Các khu vực lân cận nhà ga xe lửa thường là những khu vực đông đúc và ồn ào."
-
"Durante la pianificazione urbana, si considerano attentamente le adiacenze dei monumenti storici per preservarne l'integrità."
"Trong quá trình quy hoạch đô thị, người ta xem xét cẩn thận các khu vực lân cận của các di tích lịch sử để bảo tồn tính toàn vẹn của chúng."