contiguità
Định nghĩa & Giải nghĩa "contiguità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato di ciò che è contiguo; vicinanza fisica o temporale.
Ý nghĩa của "contiguità" trong tiếng Việt
Trạng thái tiếp giáp; sự gần gũi về mặt vật lý hoặc thời gian.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contiguità"
-
"La contiguità dei due edifici facilita il passaggio da uno all'altro."
"Sự tiếp giáp của hai tòa nhà tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển từ tòa này sang tòa kia."
-
"La contiguità temporale degli eventi ha reso difficile stabilire la causa."
"Sự tiếp giáp về mặt thời gian của các sự kiện đã gây khó khăn cho việc xác định nguyên nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contiguità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "contiguità" & Ghi chú
Cách dùng "contiguità" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'sự gần gũi', 'sự kề nhau'. Cần phân biệt với 'vicinanza' (sự lân cận) vì 'contiguità' nhấn mạnh sự liền kề, tiếp xúc trực tiếp hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "contiguità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la contiguità |
La contiguità tra le due case ha facilitato la comunicazione.
(Sự liền kề giữa hai ngôi nhà đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp.)
|
| Với mạo từ xác định | le contiguità |
Le contiguità geografiche favoriscono gli scambi commerciali.
(Sự gần gũi về địa lý tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi thương mại.)
|
| Với mạo từ không xác định | una contiguità |
C'è una contiguità evidente tra i loro stili di vita.
(Có một sự gần gũi rõ ràng giữa lối sống của họ.)
|