(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contiguità
B1
sostantivo B1 Địa lý, Toán học, Ngôn ngữ học

contiguità

/kontiɡwiˈta/
sự tiếp giáp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contiguità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di ciò che è contiguo; vicinanza fisica o temporale.

Ý nghĩa của "contiguità" trong tiếng Việt

Trạng thái tiếp giáp; sự gần gũi về mặt vật lý hoặc thời gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contiguità"

  • "La contiguità dei due edifici facilita il passaggio da uno all'altro."

    "Sự tiếp giáp của hai tòa nhà tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển từ tòa này sang tòa kia."

  • "La contiguità temporale degli eventi ha reso difficile stabilire la causa."

    "Sự tiếp giáp về mặt thời gian của các sự kiện đã gây khó khăn cho việc xác định nguyên nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contiguità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "contiguità" & Ghi chú

Cách dùng "contiguità" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'sự gần gũi', 'sự kề nhau'. Cần phân biệt với 'vicinanza' (sự lân cận) vì 'contiguità' nhấn mạnh sự liền kề, tiếp xúc trực tiếp hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "contiguità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la contiguità
La contiguità tra le due case ha facilitato la comunicazione.
(Sự liền kề giữa hai ngôi nhà đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp.)
Với mạo từ xác định le contiguità
Le contiguità geografiche favoriscono gli scambi commerciali.
(Sự gần gũi về địa lý tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi thương mại.)
Với mạo từ không xác định una contiguità
C'è una contiguità evidente tra i loro stili di vita.
(Có một sự gần gũi rõ ràng giữa lối sống của họ.)