(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adunanza
B2
sostantivo femminile B2 General

adunanza

/aduˈnantsa/
cuộc tụ họp lớn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adunanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riunione di molte persone, convocata per discutere o deliberare su determinati argomenti.

Ý nghĩa của "adunanza" trong tiếng Việt

Một cuộc tụ họp lớn của nhiều người, thường cho một mục đích cụ thể như một cuộc họp, hội nghị hoặc cuộc biểu tình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adunanza"

  • "L'adunanza dei soci si terrà il prossimo lunedì."

    "Hội nghị của các thành viên sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới."

  • "L'adunanza plenaria del Parlamento ha approvato la legge."

    "Phiên họp toàn thể của Quốc hội đã thông qua luật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adunanza"

Đồng nghĩa

assemblea (cuộc họp, hội đồng) riunione (cuộc họp)

Cách dùng "adunanza" & Ghi chú

Cách dùng "adunanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'adunanza' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'riunione'. 'Adunanza' nhấn mạnh tính chất chính thức và mục đích cụ thể của cuộc tụ họp. Có thể dịch tương đương với 'hội nghị', 'đại hội'.

Ngữ pháp & Chia từ "adunanza" (Grammatica)