deliberare
Định nghĩa & Giải nghĩa "deliberare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esaminare attentamente una questione per prendere una decisione.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deliberare"
-
"Il consiglio di amministrazione sta deliberando sulla proposta di fusione."
"Hội đồng quản trị đang cân nhắc về đề xuất sáp nhập."
-
"I giurati hanno deliberato per diverse ore prima di raggiungere un verdetto."
"Các bồi thẩm đoàn đã cân nhắc trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deliberare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deliberare" & Ghi chú
Cách dùng "deliberare" đúng ngữ cảnh
Deliberare có nghĩa là cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề để đưa ra quyết định. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến các quyết định quan trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "deliberare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "deliberare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | delibero |
Io delibero attentamente prima di prendere una decisione.
(Tôi cân nhắc cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.)
|
| tu (bạn) | deliberi |
Tu deliberi sempre con saggezza.
(Bạn luôn quyết định một cách khôn ngoan.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | delibera |
Lei delibera sul da farsi.
(Cô ấy đang suy nghĩ về những việc cần làm.)
|
| noi (chúng tôi) | deliberiamo |
Noi deliberiamo insieme le prossime mosse.
(Chúng tôi cùng nhau quyết định các bước tiếp theo.)
|
| voi (các bạn) | deliberate |
Voi deliberate le questioni importanti.
(Các bạn thảo luận về những vấn đề quan trọng.)
|
| loro (họ) | deliberano |
Loro deliberano in segreto.
(Họ bí mật thảo luận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La questione è stata deliberata dal consiglio comunale."
"Vấn đề đã được hội đồng thành phố xem xét và quyết định."
-
"Le nuove tasse verranno deliberate durante la prossima assemblea."
"Các loại thuế mới sẽ được thông qua trong cuộc họp tới."
-
"Era necessario che la legge fosse deliberata dal parlamento."
"Việc luật được quốc hội thông qua là điều cần thiết."
-
"In consiglio comunale si deve deliberare sul nuovo piano regolatore."
"Trong hội đồng thành phố, người ta phải thảo luận về quy hoạch tổng thể mới."
-
"In questa sede si delibererà se accettare o meno la proposta."
"Tại địa điểm này, người ta sẽ quyết định có chấp nhận đề xuất hay không."
-
"Si è deliberato di aumentare le tasse per i servizi pubblici."
"Người ta đã quyết định tăng thuế cho các dịch vụ công cộng."