(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deliberare
B2
verbo B2 Chung

deliberare

/deli.beˈra.re/
deliberating
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deliberare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esaminare attentamente una questione per prendere una decisione.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deliberare"

  • "Il consiglio di amministrazione sta deliberando sulla proposta di fusione."

    "Hội đồng quản trị đang cân nhắc về đề xuất sáp nhập."

  • "I giurati hanno deliberato per diverse ore prima di raggiungere un verdetto."

    "Các bồi thẩm đoàn đã cân nhắc trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deliberare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

decidere impulsivamente (quyết định bốc đồng)

Cách dùng "deliberare" & Ghi chú

Cách dùng "deliberare" đúng ngữ cảnh

Deliberare có nghĩa là cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề để đưa ra quyết định. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến các quyết định quan trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "deliberare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "deliberare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) delibero
Io delibero attentamente prima di prendere una decisione.
(Tôi cân nhắc cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.)
tu (bạn) deliberi
Tu deliberi sempre con saggezza.
(Bạn luôn quyết định một cách khôn ngoan.)
lui/lei (anh/cô ấy) delibera
Lei delibera sul da farsi.
(Cô ấy đang suy nghĩ về những việc cần làm.)
noi (chúng tôi) deliberiamo
Noi deliberiamo insieme le prossime mosse.
(Chúng tôi cùng nhau quyết định các bước tiếp theo.)
voi (các bạn) deliberate
Voi deliberate le questioni importanti.
(Các bạn thảo luận về những vấn đề quan trọng.)
loro (họ) deliberano
Loro deliberano in segreto.
(Họ bí mật thảo luận.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): deliberato
"Il consiglio ha deliberato l'aumento delle tasse."
(Hội đồng đã quyết định tăng thuế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La questione è stata deliberata dal consiglio comunale."

    "Vấn đề đã được hội đồng thành phố xem xét và quyết định."

  • "Le nuove tasse verranno deliberate durante la prossima assemblea."

    "Các loại thuế mới sẽ được thông qua trong cuộc họp tới."

  • "Era necessario che la legge fosse deliberata dal parlamento."

    "Việc luật được quốc hội thông qua là điều cần thiết."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In consiglio comunale si deve deliberare sul nuovo piano regolatore."

    "Trong hội đồng thành phố, người ta phải thảo luận về quy hoạch tổng thể mới."

  • "In questa sede si delibererà se accettare o meno la proposta."

    "Tại địa điểm này, người ta sẽ quyết định có chấp nhận đề xuất hay không."

  • "Si è deliberato di aumentare le tasse per i servizi pubblici."

    "Người ta đã quyết định tăng thuế cho các dịch vụ công cộng."