(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riunione
A2
sostantivo A2 Chính trị, Kinh doanh, Pháp luật

riunione

/ri.uˈnjo.ne/
họp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riunione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adunanza di persone che si riuniscono per discutere o deliberare su argomenti di interesse comune.

Ý nghĩa của "riunione" trong tiếng Việt

Tập hợp lại cho một cuộc họp chính thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riunione"

  • "Abbiamo una riunione importante domani mattina."

    "Chúng ta có một cuộc họp quan trọng vào sáng mai."

  • "La riunione è stata molto produttiva."

    "Cuộc họp đã diễn ra rất hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riunione"

Đồng nghĩa

adunanza (cuộc họp) congresso (đại hội)

Cách dùng "riunione" & Ghi chú

Cách dùng "riunione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'riunione' thường được dùng để chỉ một cuộc họp chính thức hoặc một buổi gặp mặt có mục đích cụ thể. Cần phân biệt với 'incontro' (cuộc gặp gỡ) mang tính chất chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "riunione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la riunione
La riunione è stata molto produttiva.
(Cuộc họp đã diễn ra rất hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le riunioni
Le riunioni si terranno ogni martedì.
(Các cuộc họp sẽ được tổ chức vào mỗi thứ Ba.)
Với mạo từ không xác định una riunione
Ho organizzato una riunione per discutere il progetto.
(Tôi đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án.)