(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aereo
A2
sostantivo A2 Hàng không

aereo

/aˈɛreo/
máy bay
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aereo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi veicolo in grado di volare nell'atmosfera.

Ý nghĩa của "aereo" trong tiếng Việt

Bất kỳ phương tiện nào có thể bay trong không khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aereo"

  • "L'aereo è decollato in orario."

    "Máy bay đã cất cánh đúng giờ."

  • "Ho prenotato un biglietto aereo per Roma."

    "Tôi đã đặt một vé máy bay đi Rome."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aereo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aereo" & Ghi chú

Cách dùng "aereo" đúng ngữ cảnh

Từ 'aereo' trong tiếng Ý tương đương với 'máy bay' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, 'aereo' là danh từ giống đực.

Ngữ pháp & Chia từ "aereo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aereo
L'aereo è decollato in orario.
(Máy bay đã cất cánh đúng giờ.)
Với mạo từ xác định gli aerei
Gli aerei militari sorvolano la zona.
(Những chiếc máy bay quân sự bay trên khu vực này.)
Với mạo từ không xác định un aereo
Ho visto un aereo volare basso.
(Tôi đã thấy một chiếc máy bay bay thấp.)