(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grado
B1
sostantivo B1 Tổng quát

grado

/ˈɡrado/
cấp bậc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grado"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Posizione in una gerarchia; livello o rango.

Ý nghĩa của "grado" trong tiếng Việt

Một vị trí trong hệ thống cấp bậc; một cấp độ hoặc thứ hạng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grado"

  • "Ha raggiunto il grado di colonnello."

    "Anh ấy đã đạt đến cấp bậc đại tá."

  • "La gravità della situazione è di alto grado."

    "Mức độ nghiêm trọng của tình hình là rất cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grado"

Đồng nghĩa

livello (cấp độ) rango (thứ hạng)

Cách dùng "grado" & Ghi chú

Cách dùng "grado" đúng ngữ cảnh

Từ 'grado' có thể chỉ cấp bậc trong quân đội, chính phủ, hoặc một tổ chức. Cũng có thể dùng để chỉ mức độ (degree) của một phẩm chất, ví dụ: 'un alto grado di professionalità'.

Ngữ pháp & Chia từ "grado" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il grado
Il grado di difficoltà dell'esame era molto alto.
(Mức độ khó của kỳ thi rất cao.)
Với mạo từ xác định i gradi
I gradi accademici sono importanti per la carriera.
(Các cấp bậc học vị rất quan trọng cho sự nghiệp.)
Với mạo từ không xác định un grado
Ha raggiunto un grado elevato di competenza.
(Anh ấy đã đạt được một mức độ thành thạo cao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il grado di difficoltà dell'esame era molto alto."

    "Mức độ khó của kỳ thi rất cao."

  • "Ha raggiunto il grado più alto nella sua professione."

    "Anh ấy đã đạt đến cấp bậc cao nhất trong sự nghiệp của mình."

  • "Non tutti i laureati trovano subito il grado di lavoro desiderato."

    "Không phải tất cả sinh viên tốt nghiệp đều tìm được ngay mức độ công việc mong muốn."