(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volare
A2
verbo A2 Hàng không, Động vật học, Chung

volare

/voˈla.re/
bay
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spostarsi nell'aria mediante ali o un propulsore.

Ý nghĩa của "volare" trong tiếng Việt

Di chuyển trong không khí bằng cách sử dụng cánh hoặc động cơ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volare"

  • "Gli uccelli volano nel cielo."

    "Những con chim bay trên bầu trời."

  • "Vorrei volare via da qui."

    "Tôi muốn bay khỏi nơi này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "volare" & Ghi chú

Cách dùng "volare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'volare' có nghĩa chung là 'bay'. Cần phân biệt sắc thái với các động từ khác diễn tả sự di chuyển trên không trung, ví dụ như 'veleggiare' (lướt đi trên không như cánh buồm) hoặc các từ liên quan đến ngành hàng không.

Ngữ pháp & Chia từ "volare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "volare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) volo
Io volo con un aereo.
(Tôi bay bằng máy bay.)
tu (bạn) voli
Tu voli molto bene con il parapendio.
(Bạn bay dù lượn rất giỏi.)
lui/lei (anh/cô ấy) vola
Lei vola spesso in Italia.
(Cô ấy thường bay đến Ý.)
noi (chúng tôi) voliamo
Noi voliamo insieme ogni fine settimana.
(Chúng tôi bay cùng nhau mỗi cuối tuần.)
voi (các bạn) volate
Voi volate sempre alto.
(Các bạn luôn bay cao.)
loro (họ) volano
Gli uccelli volano verso sud in inverno.
(Những con chim bay về phương nam vào mùa đông.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): volato
"L'uccello è volato via."
(Con chim đã bay đi mất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto volando sopra le montagne con il mio aliante."

    "Tôi đang bay trên những ngọn núi bằng tàu lượn của mình."

  • "I gabbiani stanno volando bassi, presagendo tempesta."

    "Những con mòng biển đang bay thấp, báo hiệu cơn bão."

  • "Il mio sogno è che un giorno starò volando nello spazio."

    "Ước mơ của tôi là một ngày nào đó tôi sẽ bay vào vũ trụ."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, io ho volato con un aereo da Roma a Milano."

    "Hôm qua, tôi đã bay bằng máy bay từ Rome đến Milan."

  • "Maria e Luca sono volati in Spagna per le vacanze la scorsa estate."

    "Maria và Luca đã bay đến Tây Ban Nha cho kỳ nghỉ hè năm ngoái."

  • "Non ho mai volato in elicottero, ma mi piacerebbe molto provarlo."

    "Tôi chưa bao giờ bay bằng trực thăng, nhưng tôi rất muốn thử."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Gli uccelli amano volare nel cielo azzurro."

    "Những chú chim thích bay lượn trên bầu trời xanh."

  • "Non posso volare perché ho paura dell'altezza."

    "Tôi không thể bay vì tôi sợ độ cao."

  • "Sognavo di volare come un supereroe."

    "Tôi đã mơ về việc bay như một siêu anh hùng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro volino così in alto senza un'adeguata preparazione."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có thể bay cao như vậy mà không có sự chuẩn bị đầy đủ."

  • "È essenziale che tu vola via prima che arrivi la tempesta."

    "Điều cần thiết là bạn phải bay đi trước khi cơn bão ập đến."

  • "Non credo che Gianni voglia che io vola con lui."

    "Tôi không nghĩ Gianni muốn tôi bay cùng anh ấy."