(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affettuosamente
B2
avverbio B2 Giao tiếp hàng ngày

affettuosamente

/affettu̯ozoˈmente/
một cách trìu mến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affettuosamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo affettuoso, con affetto.

Ý nghĩa của "affettuosamente" trong tiếng Việt

Một cách trìu mến, âu yếm; với tình cảm yêu mến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affettuosamente"

  • "Mi ha salutato affettuosamente."

    "Anh ấy chào tôi một cách trìu mến."

  • "La nonna bacia affettuosamente i suoi nipoti."

    "Bà âu yếm hôn các cháu của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affettuosamente"

Đồng nghĩa

amorevolmente (một cách âu yếm, đầy yêu thương) caramente (một cách thân thương, trìu mến)

Trái nghĩa

Cách dùng "affettuosamente" & Ghi chú

Cách dùng "affettuosamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách trìu mến' trong tiếng Việt, diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với tình cảm yêu thương, âu yếm. Cần phân biệt sắc thái với 'cordialmente' (chân thành nhưng trang trọng hơn) và 'amorevolmente' (yêu thương sâu sắc, thường dùng trong gia đình).

Ngữ pháp & Chia từ "affettuosamente" (Grammatica)