(Vị trí top_banner)
Hình minh họa freddamente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học

freddamente

/fred.daˈmen.te/
một cách lạnh lùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "freddamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo freddo, senza dimostrare emozioni o affetto.

Ý nghĩa của "freddamente" trong tiếng Việt

Một cách lạnh lùng hoặc vô cảm; không có tình cảm hoặc sự ấm áp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "freddamente"

  • "Ha risposto freddamente alla mia domanda."

    "Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách lạnh lùng."

  • "Mi ha guardato freddamente, senza dire una parola."

    "Cô ấy nhìn tôi một cách lạnh lùng, không nói một lời nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "freddamente"

Đồng nghĩa

distaccatamente (một cách xa cách) insensibilmente (một cách vô cảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "freddamente" & Ghi chú

Cách dùng "freddamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách lạnh lùng' trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thiếu cảm xúc, thờ ơ.

Ngữ pháp & Chia từ "freddamente" (Grammatica)