freddamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "freddamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo freddo, senza dimostrare emozioni o affetto.
Ý nghĩa của "freddamente" trong tiếng Việt
Một cách lạnh lùng hoặc vô cảm; không có tình cảm hoặc sự ấm áp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "freddamente"
-
"Ha risposto freddamente alla mia domanda."
"Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách lạnh lùng."
-
"Mi ha guardato freddamente, senza dire una parola."
"Cô ấy nhìn tôi một cách lạnh lùng, không nói một lời nào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "freddamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "freddamente" & Ghi chú
Cách dùng "freddamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách lạnh lùng' trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thiếu cảm xúc, thờ ơ.