(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indifferentemente
B2
avverbio B2 Chung

indifferentemente

/indifferenteˈmente/
hờ hững
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indifferentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo indifferente, senza mostrare interesse o partecipazione.

Ý nghĩa của "indifferentemente" trong tiếng Việt

Một cách hờ hững, thiếu nhiệt tình hoặc quan tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indifferentemente"

  • "Ha risposto indifferentemente alla domanda."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách hờ hững."

  • "Mi ha guardato indifferentemente, come se non mi conoscesse."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách hờ hững, như thể không quen biết tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indifferentemente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

appassionatamente (một cách say mê) fervorosamente (một cách nhiệt thành)

Cách dùng "indifferentemente" & Ghi chú

Cách dùng "indifferentemente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả trạng thái thiếu nhiệt tình, không quan tâm hoặc thờ ơ. Cần phân biệt với 'superficialmente' (hời hợt) vì 'indifferentemente' nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc hoặc sự thờ ơ hơn là sự thiếu sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "indifferentemente" (Grammatica)