indifferentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "indifferentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo indifferente, senza mostrare interesse o partecipazione.
Ý nghĩa của "indifferentemente" trong tiếng Việt
Một cách hờ hững, thiếu nhiệt tình hoặc quan tâm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indifferentemente"
-
"Ha risposto indifferentemente alla domanda."
"Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách hờ hững."
-
"Mi ha guardato indifferentemente, come se non mi conoscesse."
"Anh ấy nhìn tôi một cách hờ hững, như thể không quen biết tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indifferentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indifferentemente" & Ghi chú
Cách dùng "indifferentemente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả trạng thái thiếu nhiệt tình, không quan tâm hoặc thờ ơ. Cần phân biệt với 'superficialmente' (hời hợt) vì 'indifferentemente' nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc hoặc sự thờ ơ hơn là sự thiếu sâu sắc.