(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sicuro
B1
aggettivo B1 Chung

sicuro

/siˈkuro/
chắc chắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sicuro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non lascia dubbi; certo, indubbio.

Ý nghĩa của "sicuro" trong tiếng Việt

Chắc chắn về điều gì đó; tin chắc hoặc quả quyết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sicuro"

  • "Sono sicuro di aver chiuso la porta."

    "Tôi chắc chắn là tôi đã đóng cửa rồi."

  • "Non sono sicuro che verrà alla festa."

    "Tôi không chắc là anh ấy sẽ đến bữa tiệc."

Cách dùng "sicuro" & Ghi chú

Cách dùng "sicuro" đúng ngữ cảnh

Sicuro có nghĩa tương đương với 'chắc chắn' trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái và cách sử dụng trong từng tình huống cụ thể. Ví dụ, 'essere sicuro di' có nghĩa là 'chắc chắn về điều gì đó'.

Ngữ pháp & Chia từ "sicuro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è sicuro di sé."

    "Cậu bé đó rất tự tin."

  • "Quella decisione non è sicura per il futuro."

    "Quyết định đó không chắc chắn cho tương lai."

  • "Quei risultati sono sicuri, non ci sono dubbi."

    "Những kết quả đó là chắc chắn, không có nghi ngờ gì."