(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agevolazione
B2
sostantivo B2 Quản lý, Giáo dục, Tâm lý học

agevolazione

/adʒevolatˈtsjone/
sự tạo điều kiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agevolazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di rendere più facile, di favorire.

Ý nghĩa của "agevolazione" trong tiếng Việt

Hành động tạo điều kiện, giúp một quá trình hoặc tình huống diễn ra dễ dàng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agevolazione"

  • "Il governo ha introdotto delle agevolazioni fiscali per le nuove imprese."

    "Chính phủ đã đưa ra các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp mới."

  • "L'agevolazione di pagamento ha permesso a molti di acquistare la casa."

    "Việc tạo điều kiện thanh toán đã cho phép nhiều người mua nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agevolazione"

Đồng nghĩa

facilitazione (sự tạo điều kiện, sự làm cho dễ dàng) aiuto (sự giúp đỡ) sostegno (sự hỗ trợ)

Trái nghĩa

Cách dùng "agevolazione" & Ghi chú

Cách dùng "agevolazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'agevolazione' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Chú ý đến sự khác biệt về sắc thái khi sử dụng trong các tình huống khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "agevolazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'agevolazione
L'agevolazione fiscale ha aiutato molte imprese.
(Sự ưu đãi về thuế đã giúp đỡ nhiều doanh nghiệp.)
Với mạo từ xác định le agevolazioni
Le agevolazioni per l'acquisto della prima casa sono molto richieste.
(Các ưu đãi cho việc mua căn nhà đầu tiên rất được yêu cầu.)
Với mạo từ không xác định un'agevolazione
Ottenere un'agevolazione è un vantaggio significativo.
(Nhận được một sự ưu đãi là một lợi thế đáng kể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il governo ha introdotto l'agevolazione fiscale per le nuove imprese."

    "Chính phủ đã giới thiệu ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp mới."

  • "La richiesta di agevolazione è stata approvata dal consiglio comunale."

    "Yêu cầu ưu đãi đã được hội đồng thành phố phê duyệt."

  • "Lo studio delle agevolazioni disponibili è fondamentale per la pianificazione aziendale."

    "Nghiên cứu về các ưu đãi có sẵn là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch kinh doanh."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ottenere un'agevolazione fiscale è un vantaggio significativo per le imprese."

    "Việc nhận được một ưu đãi thuế là một lợi thế đáng kể cho các doanh nghiệp."

  • "L'azienda offre un'agevolazione ai dipendenti per l'acquisto di mezzi di trasporto ecologici."

    "Công ty cung cấp một ưu đãi cho nhân viên để mua phương tiện giao thông thân thiện với môi trường."

  • "Ricevere un'agevolazione per l'iscrizione all'università rende l'istruzione più accessibile."

    "Nhận được một ưu đãi cho việc đăng ký vào đại học làm cho giáo dục dễ tiếp cận hơn."

Danh từ số nhiều
  • "Le nuove agevolazioni fiscali hanno incentivato gli investimenti."

    "Những ưu đãi thuế mới đã khuyến khích đầu tư."

  • "Il governo ha promesso ulteriori agevolazioni per le imprese che assumono giovani."

    "Chính phủ đã hứa thêm những ưu đãi cho các doanh nghiệp tuyển dụng người trẻ."

  • "Le agevolazioni per l'acquisto della prima casa sono state estese a tutto il territorio nazionale."

    "Những ưu đãi cho việc mua căn nhà đầu tiên đã được mở rộng ra toàn bộ lãnh thổ quốc gia."