(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ostacolo
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học

ostacolo

/oˈstakolo/
sự cản trở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ostacolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi cosa che impedisce o rallenta un'azione, un movimento o un progresso.

Ý nghĩa của "ostacolo" trong tiếng Việt

Sự cản trở, sự tắc nghẽn; vật cản, chướng ngại vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ostacolo"

  • "La burocrazia è un ostacolo allo sviluppo economico."

    "Quan liêu là một trở ngại cho sự phát triển kinh tế."

  • "Il maltempo ha creato molti ostacoli sulla strada."

    "Thời tiết xấu đã tạo ra nhiều chướng ngại vật trên đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostacolo"

Đồng nghĩa

impedimento (Sự cản trở, sự ngăn chặn) barriera (Rào cản, chướng ngại vật)

Trái nghĩa

Cách dùng "ostacolo" & Ghi chú

Cách dùng "ostacolo" đúng ngữ cảnh

La parola 'ostacolo' è usata frequentemente in italiano e copre una vasta gamma di significati, da barriere fisiche a impedimenti astratti. È simile a 'impedimento', ma 'ostacolo' può implicare qualcosa di più concreto o visibile.

Ngữ pháp & Chia từ "ostacolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ostacolo
L'ostacolo sulla pista era difficile da superare.
(Chướng ngại vật trên đường đua rất khó vượt qua.)
Với mạo từ xác định gli ostacoli
Gli ostacoli principali sono stati superati.
(Những trở ngại chính đã được vượt qua.)
Với mạo từ không xác định un ostacolo
Un ostacolo imprevisto ha rallentato i lavori.
(Một trở ngại bất ngờ đã làm chậm tiến độ công việc.)