ostacolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ostacolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi cosa che impedisce o rallenta un'azione, un movimento o un progresso.
Ý nghĩa của "ostacolo" trong tiếng Việt
Sự cản trở, sự tắc nghẽn; vật cản, chướng ngại vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ostacolo"
-
"La burocrazia è un ostacolo allo sviluppo economico."
"Quan liêu là một trở ngại cho sự phát triển kinh tế."
-
"Il maltempo ha creato molti ostacoli sulla strada."
"Thời tiết xấu đã tạo ra nhiều chướng ngại vật trên đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostacolo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ostacolo" & Ghi chú
Cách dùng "ostacolo" đúng ngữ cảnh
La parola 'ostacolo' è usata frequentemente in italiano e copre una vasta gamma di significati, da barriere fisiche a impedimenti astratti. È simile a 'impedimento', ma 'ostacolo' può implicare qualcosa di più concreto o visibile.
Ngữ pháp & Chia từ "ostacolo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ostacolo |
L'ostacolo sulla pista era difficile da superare.
(Chướng ngại vật trên đường đua rất khó vượt qua.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ostacoli |
Gli ostacoli principali sono stati superati.
(Những trở ngại chính đã được vượt qua.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ostacolo |
Un ostacolo imprevisto ha rallentato i lavori.
(Một trở ngại bất ngờ đã làm chậm tiến độ công việc.)
|