sostegno
Định nghĩa & Giải nghĩa "sostegno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Appoggio, aiuto, favore; adesione, consenso.
Ý nghĩa của "sostegno" trong tiếng Việt
Sự ủng hộ công khai hoặc khuyến nghị cho một mục tiêu hoặc chính sách cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sostegno"
-
"Il governo ha promesso il suo sostegno alle piccole imprese."
"Chính phủ đã hứa sẽ ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ."
-
"Hanno espresso il loro sostegno alla proposta di legge."
"Họ đã bày tỏ sự ủng hộ đối với dự luật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostegno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sostegno" & Ghi chú
Cách dùng "sostegno" đúng ngữ cảnh
Sostegno thường được dùng để chỉ sự ủng hộ mang tính vật chất hoặc tinh thần, sự giúp đỡ. Nó cũng có thể ám chỉ sự tán thành hoặc khuyến khích một ý tưởng hoặc một người nào đó. Cần phân biệt với 'supporto' (vật chống đỡ) hoặc 'appoggio' (điểm tựa).
Ngữ pháp & Chia từ "sostegno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sostegno |
Il sostegno della famiglia è fondamentale.
(Sự hỗ trợ của gia đình là vô cùng quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | i sostegni |
I sostegni economici sono necessari per la ripresa.
(Sự hỗ trợ tài chính là cần thiết cho sự phục hồi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sostegno |
Ho bisogno di un sostegno morale.
(Tôi cần một sự hỗ trợ tinh thần.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I sostegni finanziari alle imprese locali sono fondamentali per la crescita economica."
"Sự hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp địa phương là yếu tố cơ bản cho sự tăng trưởng kinh tế."
-
"Abbiamo bisogno di sostegni concreti, non solo di promesse."
"Chúng tôi cần sự hỗ trợ cụ thể, không chỉ là những lời hứa."
-
"I sostegni psicologici sono importanti per superare i momenti difficili."
"Sự hỗ trợ tâm lý rất quan trọng để vượt qua những thời điểm khó khăn."