aggiuntivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "aggiuntivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si aggiunge a qualche cosa per completarla o integrarla.
Ý nghĩa của "aggiuntivo" trong tiếng Việt
Thêm vào, bổ sung, ngoài những gì đã có hoặc đã được cung cấp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aggiuntivo"
-
"Ho bisogno di personale aggiuntivo per questo progetto."
"Tôi cần thêm nhân sự cho dự án này."
-
"Abbiamo ricevuto informazioni aggiuntive dopo la riunione."
"Chúng tôi đã nhận được thông tin bổ sung sau cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggiuntivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aggiuntivo" & Ghi chú
Cách dùng "aggiuntivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'aggiuntivo' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó được thêm vào để hoàn thiện hoặc bổ sung. Nó tương đương với 'thêm vào, bổ sung' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'supplementare', có thể mang ý nghĩa 'cung cấp thêm' hoặc 'bổ sung' trong một tình huống cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "aggiuntivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel costo aggiuntivo è stato una sorpresa inaspettata."
"Chi phí phát sinh thêm đó là một bất ngờ không mong đợi."
-
"Quegli ingredienti aggiuntivi hanno migliorato il sapore della pizza."
"Những nguyên liệu bổ sung thêm đó đã cải thiện hương vị của pizza."
-
"Bella spesa aggiuntiva per l'auto nuova!"
"Một khoản chi thêm khá lớn cho chiếc xe mới!"
-
"Il mio stipendio aggiuntivo mi permette di viaggiare di più."
"Khoản lương bổ sung của tôi cho phép tôi đi du lịch nhiều hơn."
-
"La sua esperienza aggiuntiva nel campo della tecnologia è molto preziosa per la nostra azienda."
"Kinh nghiệm bổ sung của cô ấy trong lĩnh vực công nghệ rất quý giá cho công ty của chúng tôi."
-
"I nostri corsi aggiuntivi di italiano sono pensati per migliorare la tua pronuncia."
"Các khóa học tiếng Ý bổ sung của chúng tôi được thiết kế để cải thiện khả năng phát âm của bạn."