essenziale
Định nghĩa & Giải nghĩa "essenziale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Assolutamente necessario; di fondamentale importanza.
Ý nghĩa của "essenziale" trong tiếng Việt
Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "essenziale"
-
"L'acqua è essenziale per la vita."
"Nước là thiết yếu cho sự sống."
-
"È essenziale studiare per superare l'esame."
"Việc học để vượt qua kỳ thi là thiết yếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essenziale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "essenziale" & Ghi chú
Cách dùng "essenziale" đúng ngữ cảnh
Từ 'essenziale' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'thiết yếu' hoặc 'cốt yếu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'importante' (quan trọng) vì 'essenziale' nhấn mạnh tính chất không thể thiếu.
Ngữ pháp & Chia từ "essenziale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È quell'essenziale libro di grammatica che mi serve per studiare."
"Đó là cuốn sách ngữ pháp thiết yếu mà tôi cần để học."
-
"Sono quegli essenziali ingredienti che fanno la differenza in questa ricetta."
"Đó là những nguyên liệu thiết yếu tạo nên sự khác biệt trong công thức này."
-
"È bello essere consapevole di quell'essenziale libertà che abbiamo."
"Thật tốt khi nhận thức được sự tự do thiết yếu mà chúng ta có."
-
"È essenziale la mia preparazione per l'esame di italiano."
"Sự chuẩn bị của tôi cho kỳ thi tiếng Ý là điều thiết yếu."
-
"La tua presenza è essenziale al successo del nostro progetto."
"Sự hiện diện của bạn là thiết yếu cho sự thành công của dự án chúng ta."
-
"I suoi consigli sono essenziali per me durante questo periodo difficile."
"Lời khuyên của anh ấy/cô ấy là thiết yếu đối với tôi trong giai đoạn khó khăn này."