(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fondamentale
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

fondamentale

/ˌfondaˈmentale/
dữ liệu quan trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fondamentale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che costituisce il fondamento, la base, l'elemento essenziale di qualcosa; basilare, essenziale, capitale.

Ý nghĩa của "fondamentale" trong tiếng Việt

Quyết định hoặc quan trọng, đặc biệt trong sự thành công hay thất bại của điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fondamentale"

  • "La fiducia è fondamentale in ogni relazione."

    "Sự tin tưởng là yếu tố then chốt trong mọi mối quan hệ."

  • "È fondamentale studiare per superare l'esame."

    "Học tập là điều vô cùng quan trọng để vượt qua kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fondamentale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fondamentale" & Ghi chú

Cách dùng "fondamentale" đúng ngữ cảnh

Từ 'fondamentale' thường được dùng để chỉ những yếu tố cốt lõi, quyết định sự thành công của một việc gì đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'importante' (quan trọng) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "fondamentale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La fiducia è un elemento fondamentale in ogni relazione."

    "Sự tin tưởng là một yếu tố cơ bản trong mọi mối quan hệ."

  • "Abbiamo bisogno di risorse finanziarie fondamentali per realizzare questo progetto."

    "Chúng tôi cần các nguồn lực tài chính cơ bản để thực hiện dự án này."

  • "L'istruzione è fondamentale per il futuro dei nostri figli."

    "Giáo dục là nền tảng cho tương lai của con cái chúng ta."