(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agnosticismo
B2
sostantivo B2 Triết học, Tôn giáo

agnosticismo

/aɲɲostit͡ʃiˈzmo/
thuyết bất khả tri
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agnosticismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In filosofia, dottrina secondo la quale la ragione umana non è in grado di conoscere la realtà ultima delle cose, e in particolare di affermare né di negare l'esistenza di Dio.

Ý nghĩa của "agnosticismo" trong tiếng Việt

Thuyết bất khả tri: Quan điểm cho rằng sự tồn tại của Thượng Đế, của thần thánh, hoặc của siêu nhiên là không thể biết hoặc không thể được biết đến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agnosticismo"

  • "L'agnosticismo è una posizione filosofica che sospende il giudizio sull'esistenza di Dio."

    "Thuyết bất khả tri là một quan điểm triết học hoãn phán đoán về sự tồn tại của Thượng Đế."

  • "Molti scienziati adottano una posizione di agnosticismo riguardo alle questioni religiose."

    "Nhiều nhà khoa học chấp nhận một vị thế bất khả tri liên quan đến các vấn đề tôn giáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agnosticismo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "agnosticismo" & Ghi chú

Cách dùng "agnosticismo" đúng ngữ cảnh

Agnosticismo (thuyết bất khả tri) chỉ quan điểm triết học cho rằng không thể biết được sự tồn tại hay bản chất của Thượng Đế hoặc những thực tại siêu nhiên. Cần phân biệt với ateismo (thuyết vô thần) là phủ nhận sự tồn tại của Thượng Đế.

Ngữ pháp & Chia từ "agnosticismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'agnosticismo
L'agnosticismo è una posizione filosofica che riguarda la conoscenza.
(Thuyết bất khả tri là một lập trường triết học liên quan đến kiến thức.)
Với mạo từ xác định gli agnosticismi
Gli agnosticismi moderni spesso si concentrano sulla inconoscibilità di Dio.
(Các thuyết bất khả tri hiện đại thường tập trung vào việc không thể biết được về Chúa.)
Với mạo từ không xác định un agnosticismo
Un agnosticismo moderato ammette la possibilità dell'esistenza di Dio, ma nega la possibilità di conoscerlo.
(Một thuyết bất khả tri ôn hòa thừa nhận khả năng tồn tại của Chúa, nhưng phủ nhận khả năng nhận biết Ngài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'agnosticismo moderno spesso si basa su una visione scientifica del mondo."

    "Chủ nghĩa bất khả tri hiện đại thường dựa trên một cái nhìn khoa học về thế giới."

  • "Lo studio dell'agnosticismo rivela la complessità del pensiero filosofico."

    "Nghiên cứu về chủ nghĩa bất khả tri cho thấy sự phức tạp của tư tưởng triết học."

  • "Il dibattito sull'agnosticismo e la fede continua ad essere rilevante nella società contemporanea."

    "Cuộc tranh luận về chủ nghĩa bất khả tri và đức tin tiếp tục có liên quan trong xã hội đương đại."