(Vị trí top_banner)
Hình minh họa al verde
B2
aggettivo B2 Kinh tế

al verde

/al ˈver.de/
túng tiền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "al verde"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere senza soldi, trovarsi in una situazione finanziaria difficile.

Ý nghĩa của "al verde" trong tiếng Việt

Không có đủ tiền; thiếu tiền; trong tình huống tài chính khó khăn; túng quẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "al verde"

  • "Sono al verde questo mese, ho speso troppo per le vacanze."

    "Tháng này tôi túng tiền rồi, tôi đã tiêu quá nhiều cho kỳ nghỉ."

  • "Dopo aver pagato l'affitto, mi trovo sempre al verde."

    "Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi luôn trong tình trạng túng tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "al verde"

Đồng nghĩa

senza soldi (không có tiền) in difficoltà economica (gặp khó khăn về kinh tế)

Trái nghĩa

Cách dùng "al verde" & Ghi chú

Cách dùng "al verde" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'al verde' mang nghĩa 'túng tiền', 'khánh kiệt', 'hết tiền'. Lưu ý cách dùng giới từ 'al'. Có thể dùng các động từ như 'essere', 'trovarsi' đi kèm.

Ngữ pháp & Chia từ "al verde" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Dopo aver perso tutti i suoi risparmi al casinò, Marco è più al verde di prima."

    "Sau khi thua hết tiền tiết kiệm ở sòng bạc, Marco còn cháy túi hơn trước."

  • "Tra tutti i miei amici, Luca è il più al verde; non ha mai un soldo!"

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Luca là người cháy túi nhất; cậu ấy chẳng bao giờ có một xu!"

  • "Quest'anno, a causa della crisi economica, molte aziende sono più al verde di quanto lo fossero l'anno scorso."

    "Năm nay, do khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty cháy túi hơn năm ngoái."