benestante
Định nghĩa & Giải nghĩa "benestante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che gode di una condizione economica agiata, non ricca ma superiore al livello di sussistenza.
Ý nghĩa của "benestante" trong tiếng Việt
Giàu có; sung túc; thịnh vượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "benestante"
-
"La famiglia Rossi è benestante e può permettersi di andare in vacanza ogni anno."
"Gia đình Rossi khá giả và có thể cho phép mình đi nghỉ mát mỗi năm."
-
"Non sono ricchi, ma sono benestanti e vivono senza problemi economici."
"Họ không giàu, nhưng họ khá giả và sống mà không gặp vấn đề kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benestante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "benestante" & Ghi chú
Cách dùng "benestante" đúng ngữ cảnh
Từ "benestante" thường được dùng để chỉ một gia đình hoặc cá nhân có mức sống thoải mái, đủ điều kiện để trang trải các nhu cầu thiết yếu và có một số tiện nghi, nhưng không nhất thiết phải giàu có. Sắc thái của từ này tương đương với "có của ăn của để" trong tiếng Việt.