(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benestante
B1
aggettivo B1 Xã hội, Kinh tế

benestante

/beneˈstante/
khá giả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "benestante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che gode di una condizione economica agiata, non ricca ma superiore al livello di sussistenza.

Ý nghĩa của "benestante" trong tiếng Việt

Giàu có; sung túc; thịnh vượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "benestante"

  • "La famiglia Rossi è benestante e può permettersi di andare in vacanza ogni anno."

    "Gia đình Rossi khá giả và có thể cho phép mình đi nghỉ mát mỗi năm."

  • "Non sono ricchi, ma sono benestanti e vivono senza problemi economici."

    "Họ không giàu, nhưng họ khá giả và sống mà không gặp vấn đề kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benestante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "benestante" & Ghi chú

Cách dùng "benestante" đúng ngữ cảnh

Từ "benestante" thường được dùng để chỉ một gia đình hoặc cá nhân có mức sống thoải mái, đủ điều kiện để trang trải các nhu cầu thiết yếu và có một số tiện nghi, nhưng không nhất thiết phải giàu có. Sắc thái của từ này tương đương với "có của ăn của để" trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "benestante" (Grammatica)