(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricco
A2
aggettivo A2 Kinh tế

ricco

/ˈrikko/
người giàu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che possiede molti beni, denaro o proprietà di valore.

Ý nghĩa của "ricco" trong tiếng Việt

Một người có rất nhiều tiền hoặc tài sản có giá trị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricco"

  • "È un uomo molto ricco e potente."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất giàu có và quyền lực."

  • "La sua famiglia è ricca di tradizioni."

    "Gia đình anh ấy giàu truyền thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricco"

Đồng nghĩa

danaroso (giàu có) benestante (khá giả)

Trái nghĩa

Cách dùng "ricco" & Ghi chú

Cách dùng "ricco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ricco' là tính từ, thường được dùng để mô tả người hoặc vật có nhiều tiền hoặc tài sản. Cần phân biệt với 'benestante' (khá giả), có mức độ giàu có thấp hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ricco" (Grammatica)