(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alcolista
B1
sostantivo B1 Y học, Xã hội học

alcolista

/alkoˈlista/
người nghiện rượu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alcolista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona dipendente dall'alcol.

Ý nghĩa của "alcolista" trong tiếng Việt

Người nghiện rượu, người mắc chứng nghiện rượu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alcolista"

  • "Mio fratello è diventato un alcolista dopo aver perso il lavoro."

    "Anh trai tôi đã trở thành một người nghiện rượu sau khi mất việc."

  • "L'alcolismo è una malattia grave e l'alcolista ha bisogno di aiuto."

    "Nghiện rượu là một căn bệnh nghiêm trọng và người nghiện rượu cần sự giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alcolista"

Đồng nghĩa

bevitore cronico (Người uống rượu kinh niên) etilista (Người nghiện rượu etylic)

Trái nghĩa

Cách dùng "alcolista" & Ghi chú

Cách dùng "alcolista" đúng ngữ cảnh

Từ 'alcolista' chỉ người nghiện rượu nói chung. Cần phân biệt với các từ như 'bevitore' (người uống rượu) và 'ubriaco' (người say rượu). Mức độ nghiêm trọng của chứng nghiện rượu được thể hiện qua từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "alcolista" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'alcolista
L'alcolista ha bisogno di aiuto.
(Người nghiện rượu cần sự giúp đỡ.)
Với mạo từ xác định gli alcolisti
Gli alcolisti spesso negano il loro problema.
(Những người nghiện rượu thường phủ nhận vấn đề của họ.)
Với mạo từ không xác định un alcolista
È un alcolista in via di guarigione.
(Anh ấy là một người nghiện rượu đang trong quá trình hồi phục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Marco è un alcolista e ha bisogno di aiuto."

    "Marco là một người nghiện rượu và cần sự giúp đỡ."

  • "Non voglio che mio figlio diventi un alcolista."

    "Tôi không muốn con trai tôi trở thành một người nghiện rượu."

  • "È difficile aiutare un alcolista a smettere di bere."

    "Thật khó để giúp một người nghiện rượu bỏ rượu."