dipendente
Định nghĩa & Giải nghĩa "dipendente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dipende da qualcun altro o da qualcosa.
Ý nghĩa của "dipendente" trong tiếng Việt
Dựa dẫm, phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dipendente"
-
"Sono dipendente dal caffè per svegliarmi la mattina."
"Tôi phụ thuộc vào cà phê để tỉnh táo vào buổi sáng."
-
"L'azienda è dipendente dalle esportazioni per la maggior parte del suo reddito."
"Công ty phụ thuộc vào xuất khẩu cho phần lớn thu nhập của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dipendente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dipendente" & Ghi chú
Cách dùng "dipendente" đúng ngữ cảnh
Từ 'dipendente' có nghĩa là phụ thuộc, lệ thuộc. Cần chú ý đến giới từ đi kèm. Ví dụ, 'dipendente da' có nghĩa là phụ thuộc vào cái gì đó.
Ngữ pháp & Chia từ "dipendente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua felicità è dipendente dal successo del progetto."
"Hạnh phúc của anh ấy phụ thuộc vào sự thành công của dự án."
-
"Molti giovani sono dipendenti dalla tecnologia."
"Nhiều người trẻ phụ thuộc vào công nghệ."
-
"L'azienda ha molti lavoratori dipendenti."
"Công ty có nhiều người lao động làm công ăn lương."
-
"In questa azienda, il successo di un dipendente è più dipendente dalle relazioni che dalle capacità."
"Trong công ty này, sự thành công của một nhân viên phụ thuộc nhiều vào các mối quan hệ hơn là năng lực."
-
"Maria è la dipendente meno dipendente dalle direttive del capo, perché ha molta esperienza."
"Maria là nhân viên ít phụ thuộc nhất vào chỉ thị của sếp, bởi vì cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm."
-
"Tra tutti i membri del team, Marco è il più dipendente dall'approvazione del suo supervisore; sembra insicuro."
"Trong số tất cả các thành viên của nhóm, Marco là người phụ thuộc nhiều nhất vào sự chấp thuận của người giám sát; anh ta có vẻ không an toàn."