astemio
Định nghĩa & Giải nghĩa "astemio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che non beve alcolici, o che ne beve in quantità molto limitata.
Ý nghĩa của "astemio" trong tiếng Việt
Một người hoàn toàn kiêng rượu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "astemio"
-
"Marco è astemio da quando ha avuto problemi di salute."
"Marco là người hoàn toàn kiêng rượu kể từ khi anh ấy gặp vấn đề về sức khỏe."
-
"In Italia ci sono molti astemi, soprattutto tra i giovani."
"Ở Ý có nhiều người không uống rượu, đặc biệt là giới trẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astemio"
Trái nghĩa
Cách dùng "astemio" & Ghi chú
Cách dùng "astemio" đúng ngữ cảnh
Từ 'astemio' chỉ người hoàn toàn không uống rượu, hoặc uống rất ít. Cần phân biệt với người chỉ hạn chế uống rượu vì lý do sức khỏe hoặc đạo đức, nhưng không hoàn toàn kiêng.
Ngữ pháp & Chia từ "astemio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'astemio |
L'astemio non beve alcolici.
(Người không uống rượu không uống đồ uống có cồn.)
|
| Với mạo từ xác định | gli astemi |
Gli astemi preferiscono succhi di frutta e acqua.
(Những người không uống rượu thích nước ép trái cây và nước lọc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un astemio |
Marco è un astemio convinto.
(Marco là một người không uống rượu đầy quyết tâm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un astemio convinto e non tocca mai l'alcool."
"Marco là một người hoàn toàn không uống rượu và không bao giờ chạm vào rượu."
-
"Durante la festa, ho conosciuto un astemio molto simpatico che preferiva bere solo succo di frutta."
"Trong bữa tiệc, tôi đã gặp một người không uống rượu rất dễ mến, người chỉ thích uống nước ép trái cây."
-
"Essere astemio non è sempre facile, soprattutto quando tutti gli altri bevono vino a cena."
"Việc không uống rượu không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là khi mọi người khác uống rượu trong bữa tối."