(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alimentato
B1
aggettivo B1 General

alimentato

/alimenˈtaːto/
được thúc đẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alimentato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ricevuto nutrimento o energia; spinto da qualcosa.

Ý nghĩa của "alimentato" trong tiếng Việt

Được cung cấp nhiên liệu; được cấp năng lượng hoặc thúc đẩy bởi điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alimentato"

  • "Il progetto è alimentato dalla passione dei volontari."

    "Dự án được thúc đẩy bởi niềm đam mê của các tình nguyện viên."

  • "L'economia è alimentata dagli investimenti esteri."

    "Nền kinh tế được thúc đẩy bởi các khoản đầu tư nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alimentato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alimentato" & Ghi chú

Cách dùng "alimentato" đúng ngữ cảnh

Từ 'alimentato' thường được dùng để chỉ sự thúc đẩy, cung cấp năng lượng cho một quá trình hoặc hành động nào đó. Có thể dịch là 'được thúc đẩy', 'được tiếp thêm năng lượng', 'được cung cấp nhiên liệu'. Lưu ý sự khác biệt so với 'spinto', có nghĩa là 'bị đẩy' mang tính vật lý hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "alimentato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il sistema di irrigazione è alimentato ad energia solare."

    "Hệ thống tưới tiêu được cấp năng lượng bằng năng lượng mặt trời."

  • "La pompa alimentata garantisce un flusso costante di acqua."

    "Máy bơm được cấp điện đảm bảo dòng nước ổn định."

  • "I bambini, ben alimentati, crescono sani e forti."

    "Những đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt lớn lên khỏe mạnh và cường tráng."