frenato
Định nghĩa & Giải nghĩa "frenato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha subito un'azione di freno, limitato o controllato.
Ý nghĩa của "frenato" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'curb': kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "frenato"
-
"La sua carriera è stata frenata dalla crisi economica."
"Sự nghiệp của anh ấy đã bị kiềm chế bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Un'economia frenata da politiche inefficienti."
"Một nền kinh tế bị kiềm chế bởi các chính sách kém hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frenato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "frenato" & Ghi chú
Cách dùng "frenato" đúng ngữ cảnh
Từ 'frenato' có nghĩa là 'bị kiềm chế', 'bị hạn chế' hoặc 'bị kiểm soát'. Nó thường được sử dụng như một tính từ để mô tả một người hoặc một vật mà sự phát triển hoặc hoạt động của nó đã bị chậm lại hoặc ngăn chặn. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'kiềm chế' trong các ngữ cảnh khác nhau.