(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frenato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

frenato

/freˈna.to/
bị kiềm chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frenato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito un'azione di freno, limitato o controllato.

Ý nghĩa của "frenato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'curb': kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frenato"

  • "La sua carriera è stata frenata dalla crisi economica."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã bị kiềm chế bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Un'economia frenata da politiche inefficienti."

    "Một nền kinh tế bị kiềm chế bởi các chính sách kém hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frenato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

liberato (giải phóng) svincolato (thoát khỏi)

Cách dùng "frenato" & Ghi chú

Cách dùng "frenato" đúng ngữ cảnh

Từ 'frenato' có nghĩa là 'bị kiềm chế', 'bị hạn chế' hoặc 'bị kiểm soát'. Nó thường được sử dụng như một tính từ để mô tả một người hoặc một vật mà sự phát triển hoặc hoạt động của nó đã bị chậm lại hoặc ngăn chặn. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'kiềm chế' trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "frenato" (Grammatica)