(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stimolato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

stimolato

/stimoˈlato/
được kích thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stimolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ricevuto uno stimolo, che è stato incentivato o spronato.

Ý nghĩa của "stimolato" trong tiếng Việt

Được khuyến khích hoặc đẩy nhanh hoạt động hoặc cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stimolato"

  • "Mi sento molto stimolato da questo nuovo progetto."

    "Tôi cảm thấy rất được kích thích bởi dự án mới này."

  • "La competizione lo ha stimolato a dare il meglio di sé."

    "Sự cạnh tranh đã kích thích anh ấy thể hiện hết mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stimolato"

Đồng nghĩa

incentivato (được khuyến khích) spronato (được thúc đẩy)

Trái nghĩa

Cách dùng "stimolato" & Ghi chú

Cách dùng "stimolato" đúng ngữ cảnh

Từ 'stimolato' thường được dùng để chỉ trạng thái được khuyến khích, thúc đẩy về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất. Cần phân biệt với các từ như 'eccitato' (hưng phấn) có sắc thái mạnh hơn, hoặc 'incoraggiato' (được động viên) mang tính chủ động hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "stimolato" (Grammatica)