(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alimentazione
B1
sostantivo B1 Sinh học, Chăn nuôi, Y tế, Dinh dưỡng

alimentazione

/alimentatˈtsjone/
việc cho ăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alimentazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto e il modo di alimentare, di fornire nutrimento a qualcuno o a qualcosa.

Ý nghĩa của "alimentazione" trong tiếng Việt

Hành động cho ai đó hoặc cái gì đó ăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alimentazione"

  • "L'alimentazione dei bambini è molto importante."

    "Việc cho trẻ em ăn là rất quan trọng."

  • "Dobbiamo migliorare l'alimentazione del bestiame."

    "Chúng ta cần cải thiện việc cho gia súc ăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alimentazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "alimentazione" & Ghi chú

Cách dùng "alimentazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'việc cho ăn' có thể liên quan đến cả người và động vật. Trong tiếng Ý, 'alimentazione' thường được dùng cho người hoặc nói về chế độ ăn uống nói chung. Để chỉ việc cho động vật ăn, có thể dùng 'dare da mangiare'.

Ngữ pháp & Chia từ "alimentazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'alimentazione
L'alimentazione sana è fondamentale per la salute.
(Dinh dưỡng lành mạnh là yếu tố cơ bản cho sức khỏe.)
Với mạo từ xác định le alimentazioni
Le alimentazioni vegetariane e vegane sono sempre più diffuse.
(Các chế độ ăn chay và thuần chay ngày càng trở nên phổ biến.)
Với mạo từ không xác định un'alimentazione
Un'alimentazione equilibrata fornisce tutti i nutrienti necessari.
(Một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết.)