(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alimentare
B1
verbo B1 Giáo dục, Phát triển cá nhân

alimentare

/ali.menˈta.re/
nuôi dưỡng sự quan tâm đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alimentare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostenere, favorire lo sviluppo o la crescita di qualcosa.

Ý nghĩa của "alimentare" trong tiếng Việt

Khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alimentare"

  • "È importante alimentare la propria creatività."

    "Điều quan trọng là nuôi dưỡng sự sáng tạo của bạn."

  • "La crisi economica ha alimentato la disoccupazione."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm gia tăng tình trạng thất nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alimentare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alimentare" & Ghi chú

Cách dùng "alimentare" đúng ngữ cảnh

Từ 'alimentare' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'nuôi dưỡng' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả nghĩa đen (cung cấp thức ăn) và nghĩa bóng (thúc đẩy, duy trì). Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "alimentare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "alimentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) alimento
Io alimento il mio cane due volte al giorno.
(Tôi cho chó ăn hai lần một ngày.)
tu (bạn) alimenti
Tu alimenti la tua passione per la musica studiando sodo.
(Bạn nuôi dưỡng niềm đam mê âm nhạc của mình bằng cách học tập chăm chỉ.)
lui/lei (anh/cô ấy) alimenta
Il fiume alimenta il lago.
(Con sông cung cấp nước cho hồ.)
noi (chúng tôi) alimentiamo
Noi alimentiamo la nostra mente con la lettura.
(Chúng tôi nuôi dưỡng tâm trí bằng việc đọc sách.)
voi (các bạn) alimentate
Voi alimentate la speranza nel futuro con il vostro lavoro.
(Các bạn nuôi dưỡng hy vọng vào tương lai bằng công việc của mình.)
loro (họ) alimentano
Loro alimentano le loro famiglie con duro lavoro.
(Họ nuôi sống gia đình bằng công việc vất vả.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): alimentato
"Il bambino è stato alimentato con latte artificiale."
(Đứa trẻ đã được nuôi bằng sữa công thức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se alimentassimo costantemente la nostra mente con nuove idee, diventeremmo persone più creative."

    "Nếu chúng ta liên tục nuôi dưỡng tâm trí bằng những ý tưởng mới, chúng ta sẽ trở thành những người sáng tạo hơn."

  • "Se il governo alimentasse maggiormente il settore dell'istruzione, il futuro del paese sarebbe più luminoso."

    "Nếu chính phủ nuôi dưỡng nhiều hơn cho ngành giáo dục, tương lai của đất nước sẽ tươi sáng hơn."

  • "Se alimentassi la mia passione per la musica, potrei diventare un musicista professionista."

    "Nếu tôi nuôi dưỡng niềm đam mê âm nhạc của mình, tôi có thể trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "L'odio viene alimentato dalla paura e dall'ignoranza."

    "Sự căm ghét được nuôi dưỡng bởi nỗi sợ hãi và sự thiếu hiểu biết."

  • "Le fiamme furono alimentate dalla grande quantità di legna secca."

    "Ngọn lửa đã được nuôi dưỡng bởi số lượng lớn củi khô."

  • "Il progetto è stato alimentato da finanziamenti governativi."

    "Dự án đã được hỗ trợ bởi nguồn tài trợ của chính phủ."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, il latte alimentava la mia crescita, ma ieri ho alimentato il mio corpo con una dieta più equilibrata."

    "Khi tôi còn bé, sữa nuôi dưỡng sự phát triển của tôi, nhưng hôm qua tôi đã nuôi dưỡng cơ thể mình bằng một chế độ ăn uống cân bằng hơn."

  • "Mentre l'odio alimentava la sua rabbia, lei ha alimentato la sua anima con la musica."

    "Trong khi sự thù hận nuôi dưỡng cơn giận của anh ấy, cô ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn mình bằng âm nhạc."

  • "Prima che il governo alimentasse la crisi economica con politiche sbagliate, molti imprenditori alimentavano le loro aziende con duro lavoro e innovazione."

    "Trước khi chính phủ nuôi dưỡng cuộc khủng hoảng kinh tế bằng các chính sách sai lầm, nhiều doanh nhân đã nuôi dưỡng công ty của họ bằng sự chăm chỉ và đổi mới."

Cách đặt câu hỏi
  • "Che cosa può alimentare la tua passione per la musica?"

    "Điều gì có thể nuôi dưỡng niềm đam mê âm nhạc của bạn?"

  • "Come possiamo alimentare un'economia più sostenibile?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể thúc đẩy một nền kinh tế bền vững hơn?"

  • "Chi alimenta le voci secondo cui l'azienda è in crisi?"

    "Ai là người nuôi dưỡng những tin đồn rằng công ty đang gặp khủng hoảng?"