allevamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "allevamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azienda agricola o complesso di aziende agricole destinato all'allevamento di animali.
Ý nghĩa của "allevamento" trong tiếng Việt
Một trang trại nơi gia súc được nuôi để nhân giống hoặc bán.
Câu ví dụ tiếng Ý với "allevamento"
-
"L'allevamento di bovini è un'attività importante in questa regione."
"Việc chăn nuôi gia súc là một hoạt động quan trọng ở vùng này."
-
"Abbiamo visitato un allevamento di pollame biologico."
"Chúng tôi đã tham quan một trang trại chăn nuôi gia cầm hữu cơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allevamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "allevamento" & Ghi chú
Cách dùng "allevamento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'allevamento' bao hàm cả quá trình chăn nuôi và địa điểm chăn nuôi. Cần phân biệt với 'fattoria' (nông trại) có thể bao gồm cả trồng trọt.
Ngữ pháp & Chia từ "allevamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'allevamento |
L'allevamento di bestiame è un'attività importante in questa regione.
(Việc chăn nuôi gia súc là một hoạt động quan trọng ở khu vực này.)
|
| Với mạo từ xác định | gli allevamenti |
Gli allevamenti intensivi sono spesso criticati per il loro impatto ambientale.
(Các trang trại chăn nuôi thâm canh thường bị chỉ trích vì tác động môi trường của chúng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un allevamento |
Ha aperto un allevamento di polli biologici.
(Anh ấy đã mở một trang trại nuôi gà hữu cơ.)
|