(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allevamento
B1
sostantivo B1 Nông nghiệp

allevamento

/allevaˈmento/
trang trại chăn nuôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allevamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azienda agricola o complesso di aziende agricole destinato all'allevamento di animali.

Ý nghĩa của "allevamento" trong tiếng Việt

Một trang trại nơi gia súc được nuôi để nhân giống hoặc bán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allevamento"

  • "L'allevamento di bovini è un'attività importante in questa regione."

    "Việc chăn nuôi gia súc là một hoạt động quan trọng ở vùng này."

  • "Abbiamo visitato un allevamento di pollame biologico."

    "Chúng tôi đã tham quan một trang trại chăn nuôi gia cầm hữu cơ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allevamento"

Đồng nghĩa

azienda zootecnica (trang trại chăn nuôi)

Cách dùng "allevamento" & Ghi chú

Cách dùng "allevamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'allevamento' bao hàm cả quá trình chăn nuôi và địa điểm chăn nuôi. Cần phân biệt với 'fattoria' (nông trại) có thể bao gồm cả trồng trọt.

Ngữ pháp & Chia từ "allevamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'allevamento
L'allevamento di bestiame è un'attività importante in questa regione.
(Việc chăn nuôi gia súc là một hoạt động quan trọng ở khu vực này.)
Với mạo từ xác định gli allevamenti
Gli allevamenti intensivi sono spesso criticati per il loro impatto ambientale.
(Các trang trại chăn nuôi thâm canh thường bị chỉ trích vì tác động môi trường của chúng.)
Với mạo từ không xác định un allevamento
Ha aperto un allevamento di polli biologici.
(Anh ấy đã mở một trang trại nuôi gà hữu cơ.)