(Vị trí top_banner)
Hình minh họa all'inizio
A2
locuzione avverbiale A2 Chung

all'inizio

/alːinˈt͡sio/
lúc bắt đầu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "all'inizio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nella fase iniziale di qualcosa.

Ý nghĩa của "all'inizio" trong tiếng Việt

Ở lúc bắt đầu của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "all'inizio"

  • "All'inizio non capivo bene l'italiano."

    "Lúc bắt đầu, tôi không hiểu rõ tiếng Ý."

  • "All'inizio del film, c'è una scena molto emozionante."

    "Lúc bắt đầu bộ phim, có một cảnh rất cảm động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "all'inizio"

Đồng nghĩa

inizialmente (Ban đầu) primariamente (Trước hết)

Cách dùng "all'inizio" & Ghi chú

Cách dùng "all'inizio" đúng ngữ cảnh

Tương đương với cụm từ 'lúc bắt đầu'. Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn đầu tiên của một sự kiện, quá trình.

Ngữ pháp & Chia từ "all'inizio" (Grammatica)