fase
Định nghĩa & Giải nghĩa "fase"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciascuno dei momenti o periodi in cui si articola un fenomeno, un processo, un'attività:
Ý nghĩa của "fase" trong tiếng Việt
Các giai đoạn hoặc bước trong một quá trình hoặc sự phát triển.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fase"
-
"La costruzione della casa è divisa in diverse fasi."
"Việc xây nhà được chia thành nhiều giai đoạn."
-
"Siamo nella fase finale del progetto."
"Chúng ta đang ở giai đoạn cuối của dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fase"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fase" & Ghi chú
Cách dùng "fase" đúng ngữ cảnh
Từ 'fase' thường được dùng để chỉ một phần của một quá trình hoặc sự phát triển lớn hơn. Cần phân biệt với 'momento' (thời điểm) có nghĩa hẹp hơn, chỉ một điểm cụ thể trong thời gian.
Ngữ pháp & Chia từ "fase" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fase |
La fase lunare influenza le maree.
(Pha mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều.)
|
| Với mạo từ xác định | le fasi |
Le fasi del progetto sono ben definite.
(Các giai đoạn của dự án được xác định rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fase |
Questa è una fase cruciale del processo.
(Đây là một giai đoạn quan trọng của quá trình.)
|