(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iniziale
B1
aggettivo B1 Chung

iniziale

/initˈtsjaːle/
cơ hội ban đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iniziale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova all'inizio, che è posto come principio o fondamento.

Ý nghĩa của "iniziale" trong tiếng Việt

Xảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "iniziale"

  • "La fase iniziale del progetto è stata molto difficile."

    "Giai đoạn ban đầu của dự án rất khó khăn."

  • "Il mio nome ha la lettera iniziale A."

    "Tên của tôi có chữ cái đầu là A."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iniziale"

Đồng nghĩa

primario (chính, chủ yếu) primo (đầu tiên)

Trái nghĩa

finale (cuối cùng) conclusivo (mang tính kết luận)

Cách dùng "iniziale" & Ghi chú

Cách dùng "iniziale" đúng ngữ cảnh

Từ 'iniziale' thường được dùng để chỉ cái gì đó thuộc về giai đoạn đầu tiên, ban đầu của một quá trình, sự vật, hoặc sự kiện. Nó tương tự như 'ban đầu' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "iniziale" (Grammatica)