iniziale
Định nghĩa & Giải nghĩa "iniziale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova all'inizio, che è posto come principio o fondamento.
Ý nghĩa của "iniziale" trong tiếng Việt
Xảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "iniziale"
-
"La fase iniziale del progetto è stata molto difficile."
"Giai đoạn ban đầu của dự án rất khó khăn."
-
"Il mio nome ha la lettera iniziale A."
"Tên của tôi có chữ cái đầu là A."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iniziale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "iniziale" & Ghi chú
Cách dùng "iniziale" đúng ngữ cảnh
Từ 'iniziale' thường được dùng để chỉ cái gì đó thuộc về giai đoạn đầu tiên, ban đầu của một quá trình, sự vật, hoặc sự kiện. Nó tương tự như 'ban đầu' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.